Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
St. Louis City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá St. Louis City vs Seattle Sounders hôm nay ngày 22/10/2023 lúc 08:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd St. Louis City vs Seattle Sounders tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả St. Louis City vs Seattle Sounders hôm nay chính xác nhất tại đây.
Yeimar Pastor Gomez Andrade
0 - 1 Albert Rusnak
Cristian Roldan
0 - 2 Tim Parker(OW)
Nouhou Tolo
Jackson Ragen
Marcelo Nicolas Lodeiro Benitez
Obed Vaargas
Leonardo Alves Chu Franco
Joshua Atencio
Xavier Ricardo Arreaga
Marcelo Nicolas Lodeiro Benitez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Joakim Nilsson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 35 | 74.47% | 0 | 5 | 63 | 6.92 | |
| 1 | Roman Burki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 14 | 45.16% | 0 | 0 | 37 | 6.16 | |
| 26 | Tim Parker | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 0 | 54 | 5.99 | |
| 2 | Jakob Nerwinski | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 4 | 2 | 47 | 6.75 | |
| 10 | Eduard Lowen | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 2 | 38 | 28 | 73.68% | 12 | 4 | 79 | 8.06 | |
| 9 | Joao Klauss De Mello | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 3 | 46 | 6.07 | |
| 8 | Jared Stroud | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 3 | 0 | 33 | 6.51 | |
| 7 | Tomas Ostrak | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.32 | |
| 11 | Nicholas Gioacchini | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 2 | 38 | 6.88 | |
| 6 | Njabulo Blom | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 23 | 6.16 | |
| 19 | Indiana Vassilev | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 21 | 95.45% | 1 | 1 | 31 | 6.28 | |
| 20 | Akil Watts | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 13 | 6.16 | |
| 25 | Aziel Jackson | Tiền vệ công | 3 | 2 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 2 | 42 | 7.7 | |
| 16 | Samuel Oluwabukunmi Adeniran | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 7 | 6.01 | |
| 13 | Anthony Markanich | Defender | 1 | 1 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 4 | 4 | 59 | 6.6 | |
| 12 | Celio Pompeu | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.16 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Stefan Frei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 15 | 48.39% | 0 | 0 | 38 | 7.23 | |
| 10 | Marcelo Nicolas Lodeiro Benitez | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 1 | 20 | 6.6 | |
| 6 | Joao Paulo Mior | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 2 | 62 | 7.61 | |
| 11 | Albert Rusnak | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 3 | 0 | 28 | 7.49 | |
| 13 | Jordan Morris | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 1 | 31 | 6.33 | |
| 28 | Yeimar Pastor Gomez Andrade | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 1 | 46 | 6.81 | |
| 7 | Cristian Roldan | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 3 | 22 | 13 | 59.09% | 5 | 0 | 52 | 7.73 | |
| 5 | Nouhou Tolo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 18 | 6.27 | |
| 3 | Xavier Ricardo Arreaga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 16 | Alex Roldan | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 38 | 23 | 60.53% | 3 | 1 | 73 | 6.69 | |
| 84 | Joshua Atencio | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 1 | 56 | 7.11 | |
| 23 | Leonardo Alves Chu Franco | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 0 | 39 | 6.96 | |
| 21 | Reed Baker Whiting | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 45 | 7.05 | |
| 73 | Obed Vaargas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 25 | Jackson Ragen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 43 | 95.56% | 0 | 0 | 59 | 7.16 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ