St. Patricks Athletic
-0.25 0.83
+0.25 0.98
0.5 4.35
u 0.15
6.44
9.80
1.19
-0.25 0.83
+0.25 0.63
1 1.10
u 0.70
2.88
4.33
2
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá St. Patricks Athletic vs Derry City hôm nay ngày 17/03/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd St. Patricks Athletic vs Derry City tại VĐQG Ireland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả St. Patricks Athletic vs Derry City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Michael Duffy
Barry Cotter
Adam OReilly
James Clarke
Josh Thomas
Conor Barr
Jamie Stott
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | James Brown | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 5 | 0 | 50 | 6.7 | |
| 2 | Sean Hoare | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 3 | 57 | 7 | |
| 11 | Jason McClelland | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 5 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 9 | Aidan Keena | Forward | 1 | 0 | 1 | 18 | 8 | 44.44% | 1 | 2 | 35 | 6.7 | |
| 27 | Ryan Edmondson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 94 | Joseph Anang | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 21 | 6.8 | |
| 17 | Romal Palmer | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 19 | Barry Baggley | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 48 | 40 | 83.33% | 2 | 0 | 59 | 6.2 | |
| 4 | Joe Redmond | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 36 | 75% | 1 | 1 | 65 | 7.2 | |
| 16 | Darragh Nugent | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 2 | 38 | 6.9 | |
| 24 | Luke Turner | Defender | 0 | 0 | 1 | 38 | 23 | 60.53% | 0 | 1 | 57 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | James McClean | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 1 | 3 | 46 | 7.2 | |
| 7 | Michael Duffy | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 7 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 10 | Darragh Markey | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 26 | 17 | 65.38% | 1 | 1 | 40 | 6.1 | |
| 9 | Dipo Akinyemi | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 3 | 20 | 6.4 | |
| 3 | Patrick McClean | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 2 | 47 | 7 | |
| 2 | Barry Cotter | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 1 | 1 | 41 | 6.7 | |
| 4 | Jamie Stott | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 1 | 44 | 6.7 | |
| 19 | Brandon Fleming | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 56 | 7.1 | |
| 28 | James Olayinka | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 25 | Alex Bannon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 30 | 75% | 0 | 0 | 45 | 6.6 | |
| 13 | Eddie Beach | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 0 | 39 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ