Kết quả trận St. Patricks Athletic vs Derry City, 02h45 ngày 17/03

Vòng 7
02:45 ngày 17/03/2026
St. Patricks Athletic
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Derry City
Địa điểm: Richmond Park
Thời tiết: Nhiều mây, 10℃~11℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.5
1.847
+0.5
1.892
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.877
Xỉu
1.934
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
5.6 8
2-0
9.1 18.5
2-1
8.9 21
3-1
19.5 61
3-2
36 56
4-2
81 141
4-3
161 191
0-0
6.8
1-1
6
2-2
17
3-3
81
4-4
201
AOS
-

VĐQG Ireland » 8

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá St. Patricks Athletic vs Derry City hôm nay ngày 17/03/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd St. Patricks Athletic vs Derry City tại VĐQG Ireland 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả St. Patricks Athletic vs Derry City hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả St. Patricks Athletic vs Derry City

St. Patricks Athletic St. Patricks Athletic
Phút
Derry City Derry City
55'
match yellow.png Michael Duffy
61'
match yellow.png Barry Cotter
Glory Nzingo
Ra sân: Ryan Edmondson
match change
66'
Max Andrew Mata
Ra sân: Aidan Keena
match change
66'
70'
match change Adam OReilly
Ra sân: Michael Duffy
71'
match change James Clarke
Ra sân: Darragh Markey
71'
match change Josh Thomas
Ra sân: Dipo Akinyemi
71'
match change Conor Barr
Ra sân: Barry Cotter
Anto Breslin
Ra sân: Jason McClelland
match change
79'
85'
match yellow.png Jamie Stott

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật St. Patricks Athletic VS Derry City

St. Patricks Athletic St. Patricks Athletic
Derry City Derry City
15
 
Tổng cú sút
 
10
2
 
Sút trúng cầu môn
 
2
14
 
Phạm lỗi
 
16
7
 
Phạt góc
 
5
16
 
Sút Phạt
 
14
2
 
Việt vị
 
1
0
 
Thẻ vàng
 
3
52%
 
Kiểm soát bóng
 
48%
2
 
Cứu thua
 
2
8
 
Cản phá thành công
 
11
12
 
Thử thách
 
12
28
 
Long pass
 
27
6
 
Successful center
 
1
6
 
Sút ra ngoài
 
1
7
 
Cản sút
 
7
8
 
Rê bóng thành công
 
11
11
 
Đánh chặn
 
9
36
 
Ném biên
 
19
382
 
Số đường chuyền
 
364
73%
 
Chuyền chính xác
 
74%
101
 
Pha tấn công
 
92
76
 
Tấn công nguy hiểm
 
35
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
5
50%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
50%
0
 
Cơ hội lớn
 
1
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
8
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
7
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
57
 
Số pha tranh chấp thành công
 
56
1.26
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.44
30
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
14
22
 
Số quả tạt chính xác
 
11
38
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
42
19
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
14
17
 
Phá bóng
 
35

Đội hình xuất phát

Substitutes

18
Max Andrew Mata
42
Glory Nzingo
3
Anto Breslin
1
Danny Rogers
15
Ronan Boyce
32
Canny
5
Tom Grivosti
48
Ryan Sheridan
28
Rhys Bartley
St. Patricks Athletic St. Patricks Athletic 4-4-2
3-4-2-1 Derry City Derry City
94
Anang
24
Turner
2
Hoare
4
Redmond
23
Brown
11
McClella...
19
Baggley
16
Nugent
9
Keena
17
Palmer
27
Edmondso...
13
Beach
25
Bannon
4
Stott
3
McClean
2
Cotter
16
McClean
28
Olayinka
19
Fleming
10
Markey
7
Duffy
9
Akinyemi

Substitutes

8
Adam OReilly
15
James Clarke
22
Conor Barr
17
Josh Thomas
26
Shea Callister
14
Ben Doherty
23
Cameron Dummigan
21
Kevin Santos
24
Henry Rylah
Đội hình dự bị
St. Patricks Athletic St. Patricks Athletic
Max Andrew Mata 18
Glory Nzingo 42
Anto Breslin 3
Danny Rogers 1
Ronan Boyce 15
Canny 32
Tom Grivosti 5
Ryan Sheridan 48
Rhys Bartley 28
St. Patricks Athletic Derry City
8 Adam OReilly
15 James Clarke
22 Conor Barr
17 Josh Thomas
26 Shea Callister
14 Ben Doherty
23 Cameron Dummigan
21 Kevin Santos
24 Henry Rylah

Dữ liệu đội bóng:St. Patricks Athletic vs Derry City

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1
0.33 Bàn thua 1.33
7.67 Sút trúng cầu môn 3.33
11.33 Phạm lỗi 14.67
5.67 Phạt góc 6
0.67 Thẻ vàng 2
59.67% Kiểm soát bóng 55.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.1 Bàn thắng 1.5
0.6 Bàn thua 1.2
6.3 Sút trúng cầu môn 5.3
10.7 Phạm lỗi 12.8
5.3 Phạt góc 7.3
1.5 Thẻ vàng 2
55% Kiểm soát bóng 56.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

St. Patricks Athletic (12trận)
Chủ Khách
Derry City (12trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
0
1
0
HT-H/FT-T
2
1
0
2
HT-B/FT-T
1
0
2
0
HT-T/FT-H
1
0
1
0
HT-H/FT-H
1
1
0
2
HT-B/FT-H
0
0
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
1
1
0
HT-B/FT-B
0
2
1
1

St. Patricks Athletic St. Patricks Athletic
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
23 James Brown Hậu vệ cánh phải 1 0 1 26 18 69.23% 5 0 50 6.7
2 Sean Hoare Trung vệ 1 0 0 37 32 86.49% 0 3 57 7
11 Jason McClelland Tiền vệ trái 0 0 0 21 16 76.19% 5 0 35 6.7
9 Aidan Keena Forward 1 0 1 18 8 44.44% 1 2 35 6.7
27 Ryan Edmondson Tiền đạo cắm 0 0 0 6 3 50% 0 0 11 6.3
94 Joseph Anang Thủ môn 0 0 0 12 9 75% 0 1 21 6.8
17 Romal Palmer Midfielder 0 0 2 30 22 73.33% 0 0 39 6.7
19 Barry Baggley Midfielder 2 1 1 48 40 83.33% 2 0 59 6.2
4 Joe Redmond Trung vệ 0 0 0 48 36 75% 1 1 65 7.2
16 Darragh Nugent Tiền vệ trụ 1 0 0 28 24 85.71% 0 2 38 6.9
24 Luke Turner Defender 0 0 1 38 23 60.53% 0 1 57 6.6

Derry City Derry City
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
16 James McClean Midfielder 0 0 0 33 27 81.82% 1 3 46 7.2
7 Michael Duffy Cánh trái 2 0 1 17 12 70.59% 7 0 35 6.6
10 Darragh Markey Tiền vệ công 1 0 1 26 17 65.38% 1 1 40 6.1
9 Dipo Akinyemi Tiền đạo cắm 2 0 0 8 4 50% 0 3 20 6.4
3 Patrick McClean Trung vệ 0 0 1 38 32 84.21% 0 2 47 7
2 Barry Cotter Hậu vệ cánh phải 1 0 1 22 14 63.64% 1 1 41 6.7
4 Jamie Stott Defender 0 0 0 34 29 85.29% 0 1 44 6.7
19 Brandon Fleming Hậu vệ cánh trái 1 0 0 34 29 85.29% 0 0 56 7.1
28 James Olayinka Midfielder 0 0 0 20 17 85% 1 0 34 6.8
25 Alex Bannon Trung vệ 0 0 0 40 30 75% 0 0 45 6.6
13 Eddie Beach Thủ môn 0 0 0 35 25 71.43% 0 0 39 6.8

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ