Kết quả trận St. Patricks Athletic vs Drogheda United, 02h45 ngày 14/03

Vòng 6
02:45 ngày 14/03/2026
St. Patricks Athletic
Đã kết thúc 4 - 1 (0 - 1)
Drogheda United
Địa điểm: Richmond Park
Thời tiết: Ít mây, 4℃~5℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-3
1.943
+3
1.793
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.961
Xỉu
1.854
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
5 12
2-0
5.9 31
2-1
8.4 10.5
3-1
14.5 23
3-2
41 31
4-2
81 201
4-3
201 201
0-0
8.4
1-1
7.1
2-2
23
3-3
131
4-4
201
AOS
-

VĐQG Ireland » 8

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá St. Patricks Athletic vs Drogheda United hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd St. Patricks Athletic vs Drogheda United tại VĐQG Ireland 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả St. Patricks Athletic vs Drogheda United hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả St. Patricks Athletic vs Drogheda United

St. Patricks Athletic St. Patricks Athletic
Phút
Drogheda United Drogheda United
6'
match goal 0 - 1 Thomas Oluwa
Kiến tạo: Conor Keeley
22'
match yellow.png Leo Burney
Ryan Edmondson 1 - 1 match goal
53'
Ryan Edmondson match yellow.png
60'
60'
match hong pen Mark Doyle
Aidan Keena
Ra sân: Darragh Nugent
match change
62'
Aidan Keena 2 - 1 match pen
65'
Kian Leavy 3 - 1 match goal
68'
69'
match change Davis Warren
Ra sân: Mark Doyle
73'
match change James Bolger
Ra sân: Leo Burney
73'
match change Jason Bucknor
Ra sân: Edwin Agbaje
73'
match change Ethan O'Brien
Ra sân: Shane Farrell
Max Andrew Mata
Ra sân: Ryan Edmondson
match change
74'
75'
match yellow.png Jason Bucknor
80'
match change Kieran Cruise
Ra sân: Conor Kane
Romal Palmer 4 - 1
Kiến tạo: James Brown
match goal
82'
Rhys Bartley
Ra sân: Sean Hoare
match change
84'
Canny
Ra sân: Romal Palmer
match change
85'
Anto Breslin
Ra sân: James Brown
match change
85'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật St. Patricks Athletic VS Drogheda United

St. Patricks Athletic St. Patricks Athletic
Drogheda United Drogheda United
23
 
Tổng cú sút
 
5
8
 
Sút trúng cầu môn
 
3
9
 
Phạm lỗi
 
15
3
 
Phạt góc
 
1
14
 
Sút Phạt
 
8
4
 
Việt vị
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
2
66%
 
Kiểm soát bóng
 
34%
2
 
Cứu thua
 
4
6
 
Cản phá thành công
 
12
5
 
Thử thách
 
13
35
 
Long pass
 
20
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
7
 
Successful center
 
2
11
 
Sút ra ngoài
 
1
4
 
Cản sút
 
1
6
 
Rê bóng thành công
 
12
6
 
Đánh chặn
 
3
22
 
Ném biên
 
16
530
 
Số đường chuyền
 
272
84%
 
Chuyền chính xác
 
65%
113
 
Pha tấn công
 
73
51
 
Tấn công nguy hiểm
 
34
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
72%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
28%
2
 
Cơ hội lớn
 
2
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
13
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
4
10
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
1
37
 
Số pha tranh chấp thành công
 
39
3.29
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.65
4.11
 
Cú sút trúng đích
 
1.46
20
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
17
21
 
Số quả tạt chính xác
 
8
30
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
27
7
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
12
30
 
Phá bóng
 
28

Đội hình xuất phát

Substitutes

9
Aidan Keena
18
Max Andrew Mata
28
Rhys Bartley
3
Anto Breslin
32
Canny
1
Danny Rogers
15
Ronan Boyce
45
Matthew OHara
48
Ryan Sheridan
St. Patricks Athletic St. Patricks Athletic 4-4-2
5-3-2 Drogheda United Drogheda United
94
Anang
24
Turner
2
Hoare
4
Redmond
23
Brown
11
McClella...
19
Baggley
16
Nugent
10
Leavy
17
Palmer
27
Edmondso...
1
Dennison
2
Agbaje
5
Burney
22
Keeley
4
Quinn
3
Kane
17
Farrell
6
Godden
10
Kavanagh
11
Oluwa
14
Doyle

Substitutes

24
Davis Warren
18
James Bolger
7
Jason Bucknor
8
Ethan O'Brien
31
Kieran Cruise
44
Fynn Talley
19
Ryan Brennan
25
Bridel Bosakani
15
Dare Kareem
Đội hình dự bị
St. Patricks Athletic St. Patricks Athletic
Aidan Keena 9
Max Andrew Mata 18
Rhys Bartley 28
Anto Breslin 3
Canny 32
Danny Rogers 1
Ronan Boyce 15
Matthew OHara 45
Ryan Sheridan 48
St. Patricks Athletic Drogheda United
24 Davis Warren
18 James Bolger
7 Jason Bucknor
8 Ethan O'Brien
31 Kieran Cruise
44 Fynn Talley
19 Ryan Brennan
25 Bridel Bosakani
15 Dare Kareem

Dữ liệu đội bóng:St. Patricks Athletic vs Drogheda United

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1
0.33 Bàn thua 2
7.67 Sút trúng cầu môn 2.33
11.33 Phạm lỗi 10
5.67 Phạt góc 2.67
0.67 Thẻ vàng 2.67
59.67% Kiểm soát bóng 35.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.1 Bàn thắng 1.1
0.6 Bàn thua 1.3
6.3 Sút trúng cầu môn 3.1
10.7 Phạm lỗi 9
5.3 Phạt góc 3.8
1.5 Thẻ vàng 2
55% Kiểm soát bóng 42.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

St. Patricks Athletic (12trận)
Chủ Khách
Drogheda United (13trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
0
2
1
HT-H/FT-T
2
1
0
0
HT-B/FT-T
1
0
0
1
HT-T/FT-H
1
0
0
1
HT-H/FT-H
1
1
1
1
HT-B/FT-H
0
0
2
1
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
0
1
0
2
HT-B/FT-B
0
2
0
0

St. Patricks Athletic St. Patricks Athletic
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
23 James Brown Hậu vệ cánh phải 2 0 3 29 23 79.31% 4 0 46 6.6
2 Sean Hoare Trung vệ 1 0 0 64 59 92.19% 0 4 79 7.3
11 Jason McClelland Tiền vệ trái 2 1 0 28 23 82.14% 4 0 46 7
27 Ryan Edmondson Tiền đạo cắm 3 2 1 7 4 57.14% 0 0 14 7.3
94 Joseph Anang Thủ môn 0 0 0 15 13 86.67% 0 0 24 7.6
17 Romal Palmer Midfielder 1 0 2 25 21 84% 0 0 33 6.5
19 Barry Baggley Midfielder 1 0 2 42 37 88.1% 3 0 49 6.7
4 Joe Redmond Trung vệ 2 0 0 45 38 84.44% 1 0 58 6.6
16 Darragh Nugent Tiền vệ trụ 3 0 1 43 37 86.05% 1 1 56 7.3
24 Luke Turner Defender 1 0 0 56 45 80.36% 2 0 71 6.4
10 Kian Leavy Tiền vệ trụ 0 0 2 29 25 86.21% 4 0 40 6.5

Drogheda United Drogheda United
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
22 Conor Keeley Trung vệ 1 0 2 16 9 56.25% 0 1 28 7.6
3 Conor Kane Hậu vệ cánh trái 0 0 0 18 13 72.22% 3 0 34 6.4
14 Mark Doyle Forward 2 1 0 17 10 58.82% 0 0 25 5.5
17 Shane Farrell Cánh phải 0 0 0 11 9 81.82% 1 0 19 6.7
10 Brandon Kavanagh Tiền vệ trái 1 1 1 23 14 60.87% 2 0 36 6.5
11 Thomas Oluwa Forward 1 1 1 10 4 40% 0 2 18 7.6
5 Leo Burney Trung vệ 0 0 0 9 6 66.67% 1 1 21 7.1
4 Andrew Quinn Trung vệ 0 0 0 13 9 69.23% 0 1 22 6.6
1 Luke Dennison Thủ môn 0 0 0 24 9 37.5% 0 0 30 6.6
2 Edwin Agbaje Forward 0 0 0 13 10 76.92% 0 2 29 6.5
6 Jago Godden Midfielder 0 0 0 22 17 77.27% 0 0 30 6.4

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ