Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận St. Patricks Athletic vs Dundalk, 02h45 ngày 28/02

Vòng 4
02:45 ngày 28/02/2026
St. Patricks Athletic
Đã kết thúc 4 - 0 (2 - 0)
Dundalk
Địa điểm: Richmond Park
Thời tiết: Nhiều mây, 10℃~11℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.75
0.88
+0.75
0.94
O 2.25
0.85
U 2.25
0.95
1
1.50
X
4.00
2
5.50
Hiệp 1
-0.25
0.93
+0.25
0.93
O 1
1.08
U 1
0.78

VĐQG Ireland » 2

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá St. Patricks Athletic vs Dundalk hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd St. Patricks Athletic vs Dundalk tại VĐQG Ireland 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả St. Patricks Athletic vs Dundalk hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả St. Patricks Athletic vs Dundalk

St. Patricks Athletic St. Patricks Athletic
Phút
Dundalk Dundalk
Romal Palmer 1 - 0
Kiến tạo: Ryan Edmondson
match goal
20'
Sean Hoare 2 - 0
Kiến tạo: Jamie Lennon
match goal
26'
Romal Palmer match yellow.png
35'
James Brown match yellow.png
43'
46'
match change Gbemi Arubi
Ra sân: Aodh Dervin
Christopher Forrester
Ra sân: Romal Palmer
match change
46'
46'
match change Ronan Teahan
Ra sân: Tyreke Wilson
Zak Elbouzedi 3 - 0 match goal
48'
Tom Grivosti
Ra sân: Sean Hoare
match change
53'
Jason McClelland
Ra sân: Zak Elbouzedi
match change
55'
57'
match change Harry Groome
Ra sân: Keith Buckley
57'
match change Declan McDaid
Ra sân: Eoin Kenny
59'
match yellow.png Ronan Teahan
Ryan Edmondson match yellow.png
71'
Darragh Nugent
Ra sân: James Brown
match change
73'
Aidan Keena
Ra sân: Ryan Edmondson
match change
73'
82'
match change Conor O'Keeffe
Ra sân: Robert Cornwall
Aidan Keena 4 - 0
Kiến tạo: Kian Leavy
match goal
83'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật St. Patricks Athletic VS Dundalk

St. Patricks Athletic St. Patricks Athletic
Dundalk Dundalk
22
 
Tổng cú sút
 
14
8
 
Sút trúng cầu môn
 
5
20
 
Phạm lỗi
 
9
4
 
Phạt góc
 
8
9
 
Sút Phạt
 
20
1
 
Việt vị
 
2
3
 
Thẻ vàng
 
1
50%
 
Kiểm soát bóng
 
50%
1
 
Đánh đầu
 
0
4
 
Cứu thua
 
3
13
 
Cản phá thành công
 
9
8
 
Thử thách
 
5
30
 
Long pass
 
19
3
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
5
 
Successful center
 
4
10
 
Sút ra ngoài
 
6
1
 
Dội cột/xà
 
1
4
 
Cản sút
 
3
13
 
Rê bóng thành công
 
8
5
 
Đánh chặn
 
5
15
 
Ném biên
 
18
410
 
Số đường chuyền
 
402
78%
 
Chuyền chính xác
 
77%
73
 
Pha tấn công
 
102
34
 
Tấn công nguy hiểm
 
44
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
50%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
50%
3
 
Cơ hội lớn
 
1
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
15
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
7
7
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
7
45
 
Số pha tranh chấp thành công
 
53
1.52
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.46
2.41
 
Cú sút trúng đích
 
1.54
29
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
14
11
 
Số quả tạt chính xác
 
22
34
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
40
11
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
13
29
 
Phá bóng
 
14

Đội hình xuất phát

Substitutes

8
Christopher Forrester
5
Tom Grivosti
11
Jason McClelland
16
Darragh Nugent
9
Aidan Keena
1
Danny Rogers
32
Canny
18
Max Andrew Mata
42
Glory Nzingo
St. Patricks Athletic St. Patricks Athletic 4-4-2
4-2-3-1 Dundalk Dundalk
94
Anang
24
Turner
2
Hoare
4
Redmond
23
Brown
7
Elbouzed...
19
Baggley
6
Lennon
10
Leavy
17
Palmer
27
Edmondso...
39
Kearns
31
Wilson
5
Warren
24
Cornwall
22
Wilson
6
Dervin
18
Buckley
16
Kenny
7
Horgan
3
Burns
21
Mullen

Substitutes

11
Ronan Teahan
9
Gbemi Arubi
8
Harry Groome
27
Declan McDaid
2
Conor O'Keeffe
1
Enda Minogue
19
Sean Spaight
17
Shane Tracey
23
Aaron Michael Keogh
Đội hình dự bị
St. Patricks Athletic St. Patricks Athletic
Christopher Forrester 8
Tom Grivosti 5
Jason McClelland 11
Darragh Nugent 16
Aidan Keena 9
Danny Rogers 1
Canny 32
Max Andrew Mata 18
Glory Nzingo 42
St. Patricks Athletic Dundalk
11 Ronan Teahan
9 Gbemi Arubi
8 Harry Groome
27 Declan McDaid
2 Conor O'Keeffe
1 Enda Minogue
19 Sean Spaight
17 Shane Tracey
23 Aaron Michael Keogh

Dữ liệu đội bóng:St. Patricks Athletic vs Dundalk

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 0.67
0.67 Bàn thua 2
3.67 Sút trúng cầu môn 4.67
13.33 Phạm lỗi 12.33
3 Phạt góc 6.33
1.67 Thẻ vàng 3
44.67% Kiểm soát bóng 51.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 2.3
0.4 Bàn thua 1.2
6 Sút trúng cầu môn 5.1
8.4 Phạm lỗi 6
4 Phạt góc 5.4
1.5 Thẻ vàng 2.1
49.8% Kiểm soát bóng 52.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

St. Patricks Athletic (7trận)
Chủ Khách
Dundalk (8trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
0
1
1
HT-H/FT-T
1
1
0
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
0
1
HT-H/FT-H
0
1
1
0
HT-B/FT-H
0
0
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
1
0
2

St. Patricks Athletic St. Patricks Athletic
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
23 James Brown Hậu vệ cánh phải 2 1 1 18 14 77.78% 1 0 29 6.3
8 Christopher Forrester Tiền vệ trái 0 0 0 8 7 87.5% 0 0 10 6.5
2 Sean Hoare Trung vệ 1 1 0 34 25 73.53% 0 3 39 7.8
11 Jason McClelland Tiền vệ trái 0 0 0 3 1 33.33% 0 0 3 6.5
7 Zak Elbouzedi Forward 1 1 0 12 10 83.33% 3 0 19 7.6
6 Jamie Lennon Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 36 27 75% 3 0 46 7.1
5 Tom Grivosti Trung vệ 0 0 0 5 5 100% 0 0 8 6.7
27 Ryan Edmondson Tiền đạo cắm 3 1 3 16 13 81.25% 1 2 23 6.5
94 Joseph Anang Thủ môn 0 0 0 16 11 68.75% 0 1 28 8
17 Romal Palmer Midfielder 2 2 1 6 4 66.67% 0 0 18 7.3
19 Barry Baggley Midfielder 3 0 1 41 29 70.73% 0 1 51 6.8
4 Joe Redmond Trung vệ 0 0 1 45 34 75.56% 0 1 52 7
24 Luke Turner Defender 0 0 0 35 28 80% 1 1 58 7.9
10 Kian Leavy Tiền vệ trụ 3 0 2 20 19 95% 1 0 30 6.8

Dundalk Dundalk
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
7 Daryl Horgan Midfielder 2 2 2 21 14 66.67% 2 0 28 6.7
18 Keith Buckley Tiền vệ trụ 0 0 0 18 17 94.44% 0 1 24 6.6
21 Daniel Mullen Forward 2 0 0 8 7 87.5% 0 2 12 6.4
27 Declan McDaid Tiền vệ trái 0 0 0 2 1 50% 0 0 4 6.4
24 Robert Cornwall Trung vệ 1 1 0 28 25 89.29% 0 1 42 6.8
31 Ross Wilson Hậu vệ cánh phải 0 0 1 23 17 73.91% 1 0 42 5.6
3 Bobby Burns Defender 0 0 2 27 19 70.37% 7 0 39 7
22 Tyreke Wilson Hậu vệ cánh trái 0 0 0 23 20 86.96% 1 1 25 6.2
6 Aodh Dervin Midfielder 0 0 0 23 20 86.96% 0 1 33 7
39 Conor Kearns Thủ môn 0 0 0 33 19 57.58% 0 1 42 6.7
8 Harry Groome Midfielder 0 0 0 6 5 83.33% 0 0 7 6.4
11 Ronan Teahan Midfielder 0 0 0 5 4 80% 0 1 5 6.4
9 Gbemi Arubi Tiền đạo cắm 1 0 0 2 1 50% 0 0 7 6.2
5 Harvey Warren Trung vệ 0 0 0 45 37 82.22% 0 0 48 6.4
16 Eoin Kenny Forward 2 1 0 9 4 44.44% 2 0 24 6.3

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ