Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
St. Patricks Athletic
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá St. Patricks Athletic vs Dundalk hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd St. Patricks Athletic vs Dundalk tại VĐQG Ireland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả St. Patricks Athletic vs Dundalk hôm nay chính xác nhất tại đây.
Gbemi Arubi
Ronan Teahan
Harry Groome
Declan McDaid
Ronan Teahan
Conor O'Keeffe
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | James Brown | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 8 | Christopher Forrester | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 2 | Sean Hoare | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 3 | 39 | 7.8 | |
| 11 | Jason McClelland | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 7 | Zak Elbouzedi | Forward | 1 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 3 | 0 | 19 | 7.6 | |
| 6 | Jamie Lennon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 36 | 27 | 75% | 3 | 0 | 46 | 7.1 | |
| 5 | Tom Grivosti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 27 | Ryan Edmondson | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 3 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 2 | 23 | 6.5 | |
| 94 | Joseph Anang | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 28 | 8 | |
| 17 | Romal Palmer | Midfielder | 2 | 2 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 7.3 | |
| 19 | Barry Baggley | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 41 | 29 | 70.73% | 0 | 1 | 51 | 6.8 | |
| 4 | Joe Redmond | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 45 | 34 | 75.56% | 0 | 1 | 52 | 7 | |
| 24 | Luke Turner | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 1 | 1 | 58 | 7.9 | |
| 10 | Kian Leavy | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 2 | 20 | 19 | 95% | 1 | 0 | 30 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Daryl Horgan | Midfielder | 2 | 2 | 2 | 21 | 14 | 66.67% | 2 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 18 | Keith Buckley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 24 | 6.6 | |
| 21 | Daniel Mullen | Forward | 2 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 2 | 12 | 6.4 | |
| 27 | Declan McDaid | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 24 | Robert Cornwall | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 42 | 6.8 | |
| 31 | Ross Wilson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 0 | 42 | 5.6 | |
| 3 | Bobby Burns | Defender | 0 | 0 | 2 | 27 | 19 | 70.37% | 7 | 0 | 39 | 7 | |
| 22 | Tyreke Wilson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 1 | 25 | 6.2 | |
| 6 | Aodh Dervin | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 33 | 7 | |
| 39 | Conor Kearns | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 19 | 57.58% | 0 | 1 | 42 | 6.7 | |
| 8 | Harry Groome | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 11 | Ronan Teahan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 5 | 6.4 | |
| 9 | Gbemi Arubi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.2 | |
| 5 | Harvey Warren | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 0 | 48 | 6.4 | |
| 16 | Eoin Kenny | Forward | 2 | 1 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 2 | 0 | 24 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ