Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
St. Patricks Athletic
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá St. Patricks Athletic vs Galway United hôm nay ngày 20/09/2025 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd St. Patricks Athletic vs Galway United tại VĐQG Ireland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả St. Patricks Athletic vs Galway United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ed McCarthy
David Hurley
Ed McCarthy
0 - 1 David Hurley
Rob Slevin
Stephen Walsh
Aaron Bolger
Bobby Burns
David Hurley
Colm Horgan
Colm Horgan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Christopher Forrester | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 51 | 50 | 98.04% | 1 | 0 | 61 | 6.5 | |
| 21 | Axel Sjoberg | Defender | 0 | 0 | 1 | 50 | 41 | 82% | 2 | 2 | 65 | 7 | |
| 20 | Jake Mulraney | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 2 | 1 | 29 | 6.7 | |
| 11 | Jason McClelland | Tiền vệ trái | 3 | 1 | 2 | 55 | 50 | 90.91% | 7 | 0 | 85 | 8.3 | |
| 22 | Jordon Garrick | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 6 | Jamie Lennon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 58 | 50 | 86.21% | 1 | 2 | 70 | 7.3 | |
| 25 | Simon Power | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 5 | 1 | 38 | 6.6 | |
| 14 | Brandon Kavanagh | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 3 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 94 | Joseph Anang | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 1 | 43 | 7.4 | |
| 19 | Barry Baggley | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 2 | 6.7 | |
| 4 | Joe Redmond | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 65 | 54 | 83.08% | 0 | 2 | 81 | 7.7 | |
| 24 | Luke Turner | Defender | 1 | 0 | 0 | 74 | 67 | 90.54% | 0 | 4 | 85 | 7.3 | |
| 10 | Kian Leavy | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 4 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 44 | 7.4 | |
| 15 | Conor Carty | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 3 | 6.6 | |
| 9 | Mason Melia | Forward | 4 | 2 | 2 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 3 | 30 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brendan Clarke | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 0 | 31 | 6.9 | |
| 20 | Jimmy Keohane | Midfielder | 0 | 0 | 5 | 20 | 12 | 60% | 8 | 0 | 39 | 7 | |
| 7 | Stephen Walsh | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 2 | 9 | 6.5 | |
| 26 | Garry Buckley | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 1 | 43 | 7.5 | |
| 18 | Bobby Burns | Defender | 1 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 34 | Aaron Bolger | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 1 | 0 | 37 | 6.5 | |
| 33 | Jeannot Esua | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 3 | 0 | 40 | 6.5 | |
| 10 | David Hurley | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 4 | 0 | 23 | 7.4 | |
| 4 | Rob Slevin | Defender | 2 | 1 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 1 | 1 | 40 | 6.9 | |
| 14 | Jeremy Sivi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 24 | Ed McCarthy | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 6 | Axel Piesold | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 0 | 23 | 6.9 | |
| 15 | Patrick Hickey | Defender | 1 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 9 | 38 | 7 | |
| 27 | Dara McGuinness | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 18 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ