St. Patricks Athletic
-0.75 0.90
+0.75 0.90
2.5 5.00
u 0.08
1.65
4.50
3.20
-0.25 0.90
+0.25 0.98
1 1.10
u 0.70
2.3
6
2.1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá St. Patricks Athletic vs Galway United hôm nay ngày 03/03/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd St. Patricks Athletic vs Galway United tại VĐQG Ireland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả St. Patricks Athletic vs Galway United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Killian Brouder
Aaron Bolger
Kris Twardek
Matthew Wolfenden
Ed McCarthy
Wasiri Williams
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | James Brown | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 45 | 33 | 73.33% | 4 | 2 | 60 | 6.8 | |
| 8 | Christopher Forrester | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 2 | 6.5 | |
| 2 | Sean Hoare | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 67 | 64 | 95.52% | 1 | 1 | 78 | 7.9 | |
| 11 | Jason McClelland | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 2 | 29 | 24 | 82.76% | 6 | 1 | 56 | 6.7 | |
| 6 | Jamie Lennon | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 57 | 47 | 82.46% | 5 | 5 | 78 | 7.4 | |
| 9 | Aidan Keena | Forward | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.3 | |
| 27 | Ryan Edmondson | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 15 | 6.8 | |
| 94 | Joseph Anang | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 1 | 17 | 6.9 | |
| 17 | Romal Palmer | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 1 | 43 | 7.2 | |
| 19 | Barry Baggley | Midfielder | 2 | 0 | 3 | 50 | 46 | 92% | 9 | 1 | 67 | 7.2 | |
| 4 | Joe Redmond | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 54 | 52 | 96.3% | 2 | 3 | 76 | 7.4 | |
| 24 | Luke Turner | Defender | 2 | 0 | 1 | 45 | 36 | 80% | 3 | 1 | 72 | 6.9 | |
| 10 | Kian Leavy | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 5 | 1 | 50 | 7.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jimmy Keohane | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 1 | 23 | 6.8 | |
| 7 | Stephen Walsh | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 1 | 1 | 10 | 6.4 | |
| 14 | Matthew Wolfenden | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 8 | Aaron Bolger | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 17 | 7.5 | |
| 11 | Kris Twardek | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 10 | David Hurley | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 3 | 0 | 30 | 6.9 | |
| 5 | Killian Brouder | Defender | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 28 | 7 | |
| 9 | Francely Lomboto | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 2 | 22 | 6.8 | |
| 12 | Gianfranco Facchineri | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 2 | 33 | 6.8 | |
| 20 | Lee Devitt | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 33 | 7.6 | |
| 15 | Wasiri Williams | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 29 | 7.1 | |
| 3 | Connor Barratt | Defender | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 19 | 6.6 | |
| 2 | Arthur Parker | Defender | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 3 | 0 | 33 | 7.3 | |
| 1 | Evan Watts | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 7 | 35% | 0 | 0 | 28 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ