Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
St. Patricks Athletic
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá St. Patricks Athletic vs Shamrock Rovers hôm nay ngày 18/10/2025 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd St. Patricks Athletic vs Shamrock Rovers tại VĐQG Ireland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả St. Patricks Athletic vs Shamrock Rovers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sean Kavanagh
Darragh Nugent
Matthew Healy
Lee Grace
Rory Gaffney
Connor Malley
Adam Matthews
John McGovern
Connor Malley
Aaron McEneff
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Christopher Forrester | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 43 | 40 | 93.02% | 1 | 0 | 54 | 6.9 | |
| 21 | Axel Sjoberg | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 2 | 1 | 57 | 7.1 | |
| 11 | Jason McClelland | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 22 | Jordon Garrick | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 6 | Jamie Lennon | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 25 | 6.9 | |
| 25 | Simon Power | Tiền vệ phải | 2 | 2 | 3 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 25 | 7.9 | |
| 5 | Tom Grivosti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 1 | 44 | 7.2 | |
| 94 | Joseph Anang | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 36 | 7.8 | |
| 19 | Barry Baggley | Midfielder | 4 | 0 | 2 | 34 | 31 | 91.18% | 5 | 0 | 50 | 7.2 | |
| 4 | Joe Redmond | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 0 | 3 | 52 | 7.4 | |
| 30 | Al-Amin Kazeem | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 48 | 6.9 | |
| 10 | Kian Leavy | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 5 | 0 | 39 | 6.6 | |
| 26 | Darren Robinson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 9 | Mason Melia | Forward | 1 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 30 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Adam Matthews | Defender | 0 | 0 | 0 | 93 | 90 | 96.77% | 0 | 0 | 105 | 6.7 | |
| 20 | Rory Gaffney | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 5 | 5 | 100% | 2 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 10 | Graham Burke | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 1 | 1 | 55 | 53 | 96.36% | 0 | 0 | 68 | 7.3 | |
| 11 | Sean Kavanagh | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 5 | 0 | 50 | 6.4 | |
| 7 | Dylan Watts | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 83 | 72 | 86.75% | 2 | 0 | 98 | 6.6 | |
| 5 | Lee Grace | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 6 | Daniel Cleary | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 61 | 52 | 85.25% | 1 | 2 | 69 | 7 | |
| 8 | Aaron McEneff | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 14 | Daniel Mandroiu | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 70 | 64 | 91.43% | 0 | 0 | 80 | 7.3 | |
| 1 | Edward McGinty | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 0 | 51 | 6.6 | |
| 23 | Connor Malley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 15 | Darragh Nugent | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 88 | John McGovern | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 17 | Matthew Healy | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 72 | 64 | 88.89% | 0 | 0 | 76 | 6.5 | |
| 27 | Cory O Sullivan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 60 | 51 | 85% | 1 | 0 | 70 | 7 | |
| 31 | Michael Noonan | Forward | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 19 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ