Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
St. Pauli 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá St. Pauli vs Fortuna Dusseldorf hôm nay ngày 05/08/2023 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd St. Pauli vs Fortuna Dusseldorf tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả St. Pauli vs Fortuna Dusseldorf hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jonah Niemiec
Vincent Vermeij
Jamil Siebert
Nicolas Gavory
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Karol Mets | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 91 | 84 | 92.31% | 0 | 1 | 97 | 5.6 | |
| 19 | Andreas Albers | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 5.97 | |
| 7 | Jackson Irvine | Tiền vệ trụ | 5 | 3 | 1 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 0 | 65 | 6.99 | |
| 8 | Eric Smith | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 68 | 61 | 89.71% | 4 | 1 | 88 | 7.27 | |
| 5 | Hauke Wahl | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 91 | 89 | 97.8% | 0 | 1 | 99 | 6.96 | |
| 2 | Manolis Saliakas | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 39 | 34 | 87.18% | 4 | 0 | 64 | 6.58 | |
| 15 | Daniel Sinani | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 10 | 5.86 | |
| 10 | Marcel Hartel | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 31 | 25 | 80.65% | 5 | 0 | 51 | 6.79 | |
| 17 | Oladapo Afolayan | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 27 | 6.16 | |
| 21 | Lars Ritzka | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 2 | 44 | 6.77 | |
| 24 | Conor Metcalfe | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 3 | 0 | 40 | 6.22 | |
| 22 | Nikola Vasilj | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 0 | 54 | 7.39 | |
| 23 | Philipp Treu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 26 | Elias Saad | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 2 | 44 | 6.64 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Matthias Zimmermann | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 51 | 38 | 74.51% | 4 | 2 | 72 | 6.9 | |
| 10 | Daniel Ginczek | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 1 | 23 | 6.02 | |
| 3 | Andre Hoffmann | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 69 | 67 | 97.1% | 0 | 2 | 78 | 7.07 | |
| 11 | Felix Klaus | Cánh phải | 7 | 3 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 1 | 39 | 6.73 | |
| 9 | Vincent Vermeij | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 3 | 5 | 6.21 | |
| 31 | Marcel Sobottka | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 1 | 2 | 50 | 6.88 | |
| 30 | Jordy de Wijs | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 52 | 45 | 86.54% | 0 | 1 | 62 | 7.15 | |
| 34 | Nicolas Gavory | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 34 | 28 | 82.35% | 7 | 0 | 54 | 6.55 | |
| 19 | Emmanuel Iyoha | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 2 | 0 | 28 | 6.82 | |
| 4 | Ao Tanaka | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 55 | 6.96 | |
| 33 | Florian Kastenmeier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 66 | 60 | 90.91% | 0 | 0 | 79 | 8.19 | |
| 23 | Shinta Appelkamp | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 21 | 16 | 76.19% | 4 | 0 | 38 | 7.44 | |
| 20 | Jamil Siebert | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 1 | 14 | 6.44 | |
| 18 | Jonah Niemiec | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 8 | 6.21 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ