Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
St. Pauli
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá St. Pauli vs Greuther Furth hôm nay ngày 11/03/2023 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd St. Pauli vs Greuther Furth tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả St. Pauli vs Greuther Furth hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Ragnar Ache
Ragnar Ache Goal cancelled
Gideon Jung
Damian Michalski
Julian Green
Sebastian Griesbeck
Armindo Sieb
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Karol Mets | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 2 | 48 | 6.45 | |
| 7 | Jackson Irvine | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 3 | 31 | 7.14 | |
| 8 | Eric Smith | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 36 | 6.01 | |
| 23 | Leart Paqarada | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 3 | 1 | 49 | 6.88 | |
| 2 | Manolis Saliakas | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 1 | 0 | 48 | 7.57 | |
| 10 | Marcel Hartel | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 23 | 6.15 | |
| 17 | Oladapo Afolayan | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 1 | 26 | 5.89 | |
| 13 | Lukas Daschner | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 2 | 1 | 26 | 6.6 | |
| 24 | Conor Metcalfe | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 0 | 19 | 5.84 | |
| 18 | Jakov Medic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 1 | 51 | 6.28 | |
| 22 | Nikola Vasilj | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 28 | 6.21 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Branimir Hrgota | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 31 | 6.67 | |
| 1 | Andreas Linde | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 0 | 29 | 6.32 | |
| 22 | Sebastian Griesbeck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 3 | 29 | 6.37 | |
| 13 | Max Christiansen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 1 | 0 | 33 | 6.35 | |
| 23 | Gideon Jung | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 40 | 6.01 | |
| 5 | Oussama Haddadi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 19 | 57.58% | 1 | 2 | 41 | 6.2 | |
| 39 | Ragnar Ache | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 5 | 18 | 7.52 | |
| 2 | Simon Asta | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 29 | 6.35 | |
| 20 | Tobias Raschl | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 0 | 31 | 5.87 | |
| 4 | Damian Michalski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.13 | |
| 24 | Marco John | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 12 | 10 | 83.33% | 3 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 16 | Lukas Petkov | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 21 | 6.59 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ