Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
St. Pauli
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá St. Pauli vs Hannover 96 hôm nay ngày 11/11/2023 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd St. Pauli vs Hannover 96 tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả St. Pauli vs Hannover 96 hôm nay chính xác nhất tại đây.
Fabian Kunze
Nicolo Tresoldi
Andreas Voglsammer
Andreas Voglsammer
Sebastian Ernst
Sei Muroya
Max Christiansen
Ron Robert Zieler
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Karol Mets | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 1 | 44 | 6.37 | |
| 8 | Eric Smith | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 0 | 41 | 6.51 | |
| 11 | Johannes Eggestein | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 23 | 6.1 | |
| 5 | Hauke Wahl | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 1 | 48 | 6.54 | |
| 2 | Manolis Saliakas | Defender | 0 | 0 | 2 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 0 | 42 | 6.71 | |
| 10 | Marcel Hartel | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 5 | 0 | 30 | 6.39 | |
| 17 | Oladapo Afolayan | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 24 | 6.04 | |
| 24 | Conor Metcalfe | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 25 | 6.22 | |
| 22 | Nikola Vasilj | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 35 | 6.4 | |
| 23 | Philipp Treu | Defender | 1 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 38 | 6.36 | |
| 26 | Elias Saad | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 3 | 0 | 23 | 6.37 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ron Robert Zieler | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 1 | 21 | 6.91 | |
| 16 | Havard Nielsen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 14 | 6.39 | |
| 23 | Marcel Halstenberg | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 1 | 37 | 6.49 | |
| 11 | Louis Schaub | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 16 | 6.27 | |
| 20 | Jannik Dehm | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 29 | 6.39 | |
| 5 | Phil Neumann | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 36 | 6.5 | |
| 6 | Fabian Kunze | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 32 | 6.25 | |
| 18 | Derrick Kohn | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 2 | 17 | 6.78 | |
| 4 | Bright Akwo Arrey-Mbi | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 8 | Enzo Leopold | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 20 | 6.48 | |
| 9 | Nicolo Tresoldi | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.29 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ