Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
St. Pauli
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá St. Pauli vs Hertha Berlin hôm nay ngày 10/03/2024 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd St. Pauli vs Hertha Berlin tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả St. Pauli vs Hertha Berlin hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jonjoe Kenny
Derry Scherhant
Ibrahim Maza
Marton Dardai
Andreas Bouchalakis
Florian Niederlechner
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Karol Mets | Defender | 0 | 0 | 0 | 50 | 46 | 92% | 0 | 0 | 55 | 6.67 | |
| 7 | Jackson Irvine | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 0 | 30 | 6.65 | |
| 25 | Adam Dzwigala | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 0 | 40 | 6.4 | |
| 11 | Johannes Eggestein | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 3 | 0 | 29 | 6.34 | |
| 5 | Hauke Wahl | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 2 | 0 | 49 | 6.47 | |
| 2 | Manolis Saliakas | 1 | 1 | 3 | 27 | 21 | 77.78% | 3 | 1 | 38 | 7.69 | ||
| 10 | Marcel Hartel | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 5 | 0 | 23 | 6.18 | |
| 24 | Conor Metcalfe | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 3 | 0 | 31 | 6.82 | |
| 22 | Nikola Vasilj | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.42 | |
| 23 | Philipp Treu | Defender | 1 | 0 | 1 | 16 | 16 | 100% | 4 | 0 | 28 | 6.39 | |
| 26 | Elias Saad | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 26 | 6.37 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Toni Leistner | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 26 | 6.14 | |
| 25 | Haris Tabakovic | Forward | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 10 | 6.01 | |
| 35 | Marius Gersbeck | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 1 | 29 | 6.12 | |
| 16 | Jonjoe Kenny | Defender | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 19 | 6.07 | |
| 11 | Fabian Reese | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 18 | Aymen Barkok | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 10 | 6.2 | |
| 27 | Palko Dardai | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 9 | 5.96 | |
| 6 | Michal Karbownik | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 0 | 30 | 5.81 | |
| 22 | Marten Winkler | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 15 | 6.46 | |
| 44 | Linus Gechter | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 23 | 6.06 | |
| 41 | Pascal Klemens | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 16 | 5.86 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ