Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
St. Pauli
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá St. Pauli vs Jahn Regensburg hôm nay ngày 01/04/2023 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd St. Pauli vs Jahn Regensburg tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả St. Pauli vs Jahn Regensburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sarpreet Singh
Prince Prince Owusu
Steve Breitkreuz
Charalampos Makridis
Andreas Albers
Lasse Gunther
Minos Gouras
Aygun Yildirim
Jan Elvedi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Karol Mets | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 78 | 75 | 96.15% | 0 | 0 | 85 | 6.86 | |
| 7 | Jackson Irvine | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 51 | 43 | 84.31% | 0 | 0 | 66 | 7.04 | |
| 8 | Eric Smith | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 61 | 50 | 81.97% | 0 | 0 | 73 | 6.99 | |
| 23 | Leart Paqarada | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 67 | 53 | 79.1% | 6 | 0 | 98 | 6.65 | |
| 2 | Manolis Saliakas | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 0 | 57 | 47 | 82.46% | 3 | 1 | 83 | 7.22 | |
| 19 | Luca Zander | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 10 | Marcel Hartel | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 54 | 48 | 88.89% | 4 | 0 | 75 | 6.43 | |
| 17 | Oladapo Afolayan | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 35 | 6.77 | |
| 21 | Lars Ritzka | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.07 | |
| 13 | Lukas Daschner | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 34 | 6.2 | |
| 24 | Conor Metcalfe | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 36 | 6.4 | |
| 27 | David Otto | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 15 | 5.98 | |
| 18 | Jakov Medic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 87 | 80 | 91.95% | 0 | 3 | 103 | 7.81 | |
| 5 | Betim Fazliji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 20 | 6.01 | |
| 22 | Nikola Vasilj | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 1 | 47 | 7.42 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Andreas Albers | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 3 | 8 | 6.17 | |
| 6 | Benedikt Saller | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 67 | 51 | 76.12% | 2 | 1 | 87 | 6.29 | |
| 20 | Leon Guwara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 54 | 42 | 77.78% | 5 | 1 | 80 | 6.66 | |
| 33 | Jan Elvedi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 64 | 94.12% | 0 | 1 | 80 | 6.41 | |
| 23 | Steve Breitkreuz | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 67 | 63 | 94.03% | 0 | 1 | 88 | 6.9 | |
| 18 | Aygun Yildirim | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 15 | Sarpreet Singh | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 21 | 14 | 66.67% | 6 | 0 | 41 | 6.7 | |
| 30 | Christian Viet | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 1 | 56 | 6.91 | |
| 8 | Maximilian Thalhammer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 0 | 1 | 67 | 6.93 | |
| 9 | Prince Prince Owusu | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 26 | 5.35 | |
| 27 | Lasse Gunther | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.01 | |
| 26 | Charalampos Makridis | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 15 | 6.17 | |
| 10 | Kaan Caliskaner | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 3 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 42 | 7.17 | |
| 14 | Blendi Idrizi | Tiền vệ công | 5 | 2 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 1 | 34 | 6.14 | |
| 40 | Jonas Urbig | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 30 | 69.77% | 0 | 0 | 52 | 6.42 | |
| 22 | Minos Gouras | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.97 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ