Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
St. Pauli
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá St. Pauli vs Magdeburg hôm nay ngày 27/08/2023 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd St. Pauli vs Magdeburg tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả St. Pauli vs Magdeburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Luc Castaignos
Mo El Hankouri
Silas Gnaka
Baris Atik
Leon Bell Bell
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Andreas Albers | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 2 | 16 | 6.23 | |
| 7 | Jackson Irvine | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 27 | 6.41 | |
| 8 | Eric Smith | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 1 | 27 | 6.51 | |
| 5 | Hauke Wahl | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 26 | 6.63 | |
| 2 | Manolis Saliakas | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 1 | 26 | 6.61 | |
| 10 | Marcel Hartel | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 22 | 22 | 100% | 2 | 0 | 26 | 6.38 | |
| 17 | Oladapo Afolayan | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 3 | 0 | 20 | 6.21 | |
| 21 | Lars Ritzka | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 0 | 26 | 6.84 | |
| 4 | David Nemeth | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 26 | 6.32 | |
| 22 | Nikola Vasilj | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 0 | 0 | 28 | 6.32 | |
| 26 | Elias Saad | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 28 | 6.29 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Luc Castaignos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 37 | Tatsuya Ito | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 24 | 6.2 | |
| 2 | Cristiano Piccini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 1 | 0 | 46 | 7.14 | |
| 23 | Baris Atik | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 24 | 6.05 | |
| 1 | Dominik Reimann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 50 | 43 | 86% | 0 | 0 | 56 | 7.19 | |
| 19 | Leon Bell Bell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 1 | 44 | 6.28 | |
| 11 | Mo El Hankouri | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 15 | 6.16 | |
| 29 | Amara Conde | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 28 | 6.19 | |
| 24 | Jean Hugonet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 22 | 6.45 | |
| 26 | Luca Schuler | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 3 | 10 | 6.44 | |
| 6 | Daniel Elfadli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 28 | 6.68 | |
| 15 | Daniel Heber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 52 | 86.67% | 0 | 3 | 69 | 6.94 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ