Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
St. Pauli
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá St. Pauli vs RB Leipzig hôm nay ngày 23/09/2024 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd St. Pauli vs RB Leipzig tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả St. Pauli vs RB Leipzig hôm nay chính xác nhất tại đây.
Amadou Haidara
Lois Openda
Antonio Eromonsele Nordby Nusa
Arthur Vermeeren
Benjamin Henrichs
Andre Silva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Karol Mets | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 32 | 68.09% | 0 | 2 | 59 | 6.89 | |
| 7 | Jackson Irvine | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 2 | 32 | 23 | 71.88% | 1 | 2 | 51 | 6.94 | |
| 25 | Adam Dzwigala | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 14 | 6.33 | |
| 8 | Eric Smith | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 35 | 25 | 71.43% | 4 | 1 | 47 | 6.99 | |
| 11 | Johannes Eggestein | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 23 | 17 | 73.91% | 5 | 1 | 38 | 6.35 | |
| 5 | Hauke Wahl | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 36 | 6.86 | |
| 2 | Manolis Saliakas | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 31 | 19 | 61.29% | 2 | 2 | 48 | 6.75 | |
| 17 | Oladapo Afolayan | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 20 | 14 | 70% | 2 | 2 | 49 | 7.92 | |
| 24 | Conor Metcalfe | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 5 | 6 | |
| 18 | Scott Banks | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.05 | |
| 22 | Nikola Vasilj | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 0 | 39 | 8.2 | |
| 29 | Morgan Guilavogui | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 3 | 14 | 6.33 | |
| 16 | Carlo Boukhalfa | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 2 | 36 | 6.6 | |
| 23 | Philipp Treu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 24 | 22 | 91.67% | 2 | 0 | 41 | 6.36 | |
| 26 | Elias Saad | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 51 | 6.73 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Peter Gulacsi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 45 | 7.78 | |
| 4 | Willi Orban | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 151 | 135 | 89.4% | 1 | 8 | 163 | 7.65 | |
| 9 | Yussuf Yurary Poulsen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 3 | 27 | 6.33 | |
| 19 | Andre Silva | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 5.93 | |
| 16 | Lukas Klostermann | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 126 | 120 | 95.24% | 1 | 0 | 135 | 7.3 | |
| 39 | Benjamin Henrichs | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 25 | 6.13 | |
| 8 | Amadou Haidara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 67 | 59 | 88.06% | 1 | 3 | 80 | 6.77 | |
| 22 | David Raum | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 62 | 51 | 82.26% | 6 | 1 | 89 | 6.73 | |
| 3 | Lutsharel Geertruida | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 56 | 50 | 89.29% | 0 | 2 | 73 | 6.8 | |
| 11 | Lois Openda | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 12 | 6.32 | |
| 14 | Christoph Baumgartner | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 23 | 12 | 52.17% | 0 | 2 | 36 | 6.4 | |
| 13 | Nicolas Seiwald | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 76 | 68 | 89.47% | 0 | 3 | 91 | 7.52 | |
| 30 | Benjamin Sesko | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 2 | 28 | 6.68 | |
| 10 | Xavi Quentin Shay Simons | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 51 | 46 | 90.2% | 1 | 0 | 74 | 7.01 | |
| 7 | Antonio Eromonsele Nordby Nusa | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 26 | 6.58 | |
| 18 | Arthur Vermeeren | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 0 | 1 | 30 | 6.32 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ