Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận St. Pauli vs RB Leipzig, 02h30 ngày 28/01

Vòng 16
02:30 ngày 28/01/2026
St. Pauli
Đã kết thúc 1 - 1 Xem Live (0 - 0)
RB Leipzig
Địa điểm: Millerntor-Stadion
Thời tiết: Nhiều mây, -1℃~0℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0.5
0.95
-0.5
0.95
O 2.75
0.98
U 2.75
0.90
1
3.85
X
3.75
2
1.94
Hiệp 1
+0.25
0.84
-0.25
1.06
O 1.25
1.20
U 1.25
0.71

Bundesliga » 21

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá St. Pauli vs RB Leipzig hôm nay ngày 28/01/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd St. Pauli vs RB Leipzig tại Bundesliga 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả St. Pauli vs RB Leipzig hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả St. Pauli vs RB Leipzig

St. Pauli St. Pauli
Phút
RB Leipzig RB Leipzig
49'
match yellow.png Christoph Baumgartner
64'
match change Conrad Harder
Ra sân: Romulo Jose Cardoso da Cruz
66'
match goal 0 - 1 Yan Diomande
Martijn Kaars
Ra sân: Ricky-Jade Jones
match change
67'
Mathias Pereira Lage
Ra sân: Daniel Sinani
match change
76'
Matias Rasmussen
Ra sân: Joeru Fujita
match change
77'
Jackson Irvine
Ra sân: James Sands
match change
77'
85'
match change Ezechiel Banzuzi
Ra sân: Christoph Baumgartner
85'
match change Tidiam Gomis
Ra sân: Antonio Eromonsele Nordby Nusa
Abdoulie Ceesay
Ra sân: Manolis Saliakas
match change
87'
90'
match change Benjamin Henrichs
Ra sân: Yan Diomande
Martijn Kaars 1 - 1 match pen
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật St. Pauli VS RB Leipzig

St. Pauli St. Pauli
RB Leipzig RB Leipzig
Giao bóng trước
match ok
7
 
Tổng cú sút
 
12
2
 
Sút trúng cầu môn
 
5
6
 
Phạm lỗi
 
8
4
 
Phạt góc
 
3
7
 
Sút Phạt
 
6
5
 
Việt vị
 
3
0
 
Thẻ vàng
 
1
46%
 
Kiểm soát bóng
 
54%
27
 
Đánh đầu
 
27
5
 
Cứu thua
 
1
26
 
Cản phá thành công
 
7
18
 
Thử thách
 
10
21
 
Long pass
 
20
2
 
Successful center
 
3
5
 
Substitution
 
4
3
 
Sút ra ngoài
 
5
0
 
Dội cột/xà
 
1
15
 
Đánh đầu thành công
 
12
2
 
Cản sút
 
2
17
 
Rê bóng thành công
 
7
6
 
Đánh chặn
 
11
20
 
Ném biên
 
22
511
 
Số đường chuyền
 
604
77%
 
Chuyền chính xác
 
85%
113
 
Pha tấn công
 
138
37
 
Tấn công nguy hiểm
 
56
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
44%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
56%
2
 
Cơ hội lớn
 
3
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
3
3
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
9
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
55
 
Số pha tranh chấp thành công
 
40
1.45
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.09
0.67
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.09
1.12
 
Cú sút trúng đích
 
1.59
18
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
35
14
 
Số quả tạt chính xác
 
9
40
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
28
15
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
12
20
 
Phá bóng
 
31

Đội hình xuất phát

Substitutes

7
Jackson Irvine
28
Mathias Pereira Lage
9
Abdoulie Ceesay
19
Martijn Kaars
20
Matias Rasmussen
34
Jannik Robatsch
23
Louis Oppie
21
Lars Ritzka
1
Ben Alexander Voll
St. Pauli St. Pauli 3-4-2-1
4-3-3 RB Leipzig RB Leipzig
22
Vasilj
3
Mets
5
Wahl
15
Ando
11
Pyrka
8
Smith
6
Sands
2
Saliakas
16
Fujita
10
Sinani
26
Jones
1
Gulacsi
17
Baku
4
Orban
5
Bitshiab...
22
Raum
24
Schlager
13
Seiwald
14
Baumgart...
49
Diomande
40
Cruz
7
Nusa

Substitutes

11
Conrad Harder
27
Tidiam Gomis
39
Benjamin Henrichs
6
Ezechiel Banzuzi
26
Maarten Vandevoordt
16
Lukas Klostermann
35
Max Finkgrafe
19
Kosta Nedeljkovic
33
Andrija Maksimovic
Đội hình dự bị
St. Pauli St. Pauli
Jackson Irvine 7
Mathias Pereira Lage 28
Abdoulie Ceesay 9
Martijn Kaars 19
Matias Rasmussen 20
Jannik Robatsch 34
Louis Oppie 23
Lars Ritzka 21
Ben Alexander Voll 1
St. Pauli RB Leipzig
11 Conrad Harder
27 Tidiam Gomis
39 Benjamin Henrichs
6 Ezechiel Banzuzi
26 Maarten Vandevoordt
16 Lukas Klostermann
35 Max Finkgrafe
19 Kosta Nedeljkovic
33 Andrija Maksimovic

Dữ liệu đội bóng:St. Pauli vs RB Leipzig

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1.67
2 Bàn thua 1
2.33 Sút trúng cầu môn 5.33
11 Phạm lỗi 7
4.67 Phạt góc 2.67
1 Thẻ vàng 0.33
47% Kiểm soát bóng 66%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 1.9
1.3 Bàn thua 1.5
3.1 Sút trúng cầu môn 5.8
9.7 Phạm lỗi 8.3
4.8 Phạt góc 4
1.1 Thẻ vàng 1
43.4% Kiểm soát bóng 57.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

St. Pauli (24trận)
Chủ Khách
RB Leipzig (23trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
6
5
2
HT-H/FT-T
1
3
3
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
0
0
HT-H/FT-H
2
3
0
3
HT-B/FT-H
1
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
2
0
1
2
HT-B/FT-B
2
2
1
4

St. Pauli St. Pauli
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
3 Karol Mets Trung vệ 0 0 0 59 51 86.44% 0 3 78 7.02
7 Jackson Irvine Tiền vệ trụ 0 0 0 6 4 66.67% 1 0 10 5.97
8 Eric Smith Trung vệ 0 0 1 42 35 83.33% 1 0 52 6.35
5 Hauke Wahl Trung vệ 0 0 0 45 39 86.67% 0 3 60 6.95
2 Manolis Saliakas Hậu vệ cánh phải 0 0 0 34 28 82.35% 4 0 59 6.55
20 Matias Rasmussen Tiền vệ trụ 0 0 0 9 8 88.89% 0 0 9 5.98
10 Daniel Sinani Tiền vệ công 0 0 1 42 29 69.05% 2 0 56 6.44
28 Mathias Pereira Lage Cánh trái 0 0 0 3 2 66.67% 0 0 5 6.18
6 James Sands Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 37 28 75.68% 0 1 46 6.45
19 Martijn Kaars Tiền đạo cắm 0 0 0 6 4 66.67% 0 0 7 5.96
16 Joeru Fujita Tiền vệ trụ 3 0 1 30 19 63.33% 1 0 46 6.2
22 Nikola Vasilj Thủ môn 0 0 0 43 35 81.4% 0 0 52 6.66
11 Arkadiusz Pyrka Hậu vệ cánh phải 0 0 0 33 26 78.79% 0 0 53 6.7
26 Ricky-Jade Jones Tiền đạo cắm 2 0 1 10 4 40% 3 2 27 5.94
15 Tomoya Ando Trung vệ 0 0 0 50 38 76% 0 2 61 6.42

RB Leipzig RB Leipzig
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Peter Gulacsi Thủ môn 0 0 0 36 31 86.11% 0 0 41 6.49
4 Willi Orban Trung vệ 0 0 0 101 88 87.13% 0 4 117 7.74
24 Xaver Schlager Tiền vệ trụ 2 0 2 29 23 79.31% 1 0 45 6.96
22 David Raum Hậu vệ cánh trái 1 0 0 68 52 76.47% 4 1 88 6.99
40 Romulo Jose Cardoso da Cruz Tiền đạo cắm 2 0 1 14 10 71.43% 0 2 30 5.73
17 Bote Baku Hậu vệ cánh phải 0 0 1 71 59 83.1% 0 0 90 6.92
14 Christoph Baumgartner Tiền vệ công 0 0 2 34 27 79.41% 0 0 50 6.91
13 Nicolas Seiwald Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 40 34 85% 0 1 52 6.65
5 El Chadaille Bitshiabu Trung vệ 0 0 0 93 87 93.55% 0 2 107 7.3
7 Antonio Eromonsele Nordby Nusa Cánh trái 3 3 0 24 18 75% 1 0 42 7.21
11 Conrad Harder Tiền đạo cắm 0 0 0 7 6 85.71% 0 1 11 6.12
49 Yan Diomande Cánh trái 2 1 4 33 29 87.88% 2 0 63 8.51

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ