Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
St. Pauli
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá St. Pauli vs RB Leipzig hôm nay ngày 28/01/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd St. Pauli vs RB Leipzig tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả St. Pauli vs RB Leipzig hôm nay chính xác nhất tại đây.
Christoph Baumgartner
Conrad Harder
0 - 1 Yan Diomande
Ezechiel Banzuzi
Tidiam Gomis
Benjamin Henrichs
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Karol Mets | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 51 | 86.44% | 0 | 3 | 78 | 7.02 | |
| 7 | Jackson Irvine | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 10 | 5.97 | |
| 8 | Eric Smith | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 42 | 35 | 83.33% | 1 | 0 | 52 | 6.35 | |
| 5 | Hauke Wahl | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 3 | 60 | 6.95 | |
| 2 | Manolis Saliakas | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 4 | 0 | 59 | 6.55 | |
| 20 | Matias Rasmussen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 9 | 5.98 | |
| 10 | Daniel Sinani | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 42 | 29 | 69.05% | 2 | 0 | 56 | 6.44 | |
| 28 | Mathias Pereira Lage | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.18 | |
| 6 | James Sands | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 1 | 46 | 6.45 | |
| 19 | Martijn Kaars | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 5.96 | |
| 16 | Joeru Fujita | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 30 | 19 | 63.33% | 1 | 0 | 46 | 6.2 | |
| 22 | Nikola Vasilj | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 0 | 52 | 6.66 | |
| 11 | Arkadiusz Pyrka | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 53 | 6.7 | |
| 26 | Ricky-Jade Jones | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 10 | 4 | 40% | 3 | 2 | 27 | 5.94 | |
| 15 | Tomoya Ando | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 38 | 76% | 0 | 2 | 61 | 6.42 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Peter Gulacsi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 41 | 6.49 | |
| 4 | Willi Orban | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 101 | 88 | 87.13% | 0 | 4 | 117 | 7.74 | |
| 24 | Xaver Schlager | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 0 | 45 | 6.96 | |
| 22 | David Raum | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 68 | 52 | 76.47% | 4 | 1 | 88 | 6.99 | |
| 40 | Romulo Jose Cardoso da Cruz | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 2 | 30 | 5.73 | |
| 17 | Bote Baku | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 71 | 59 | 83.1% | 0 | 0 | 90 | 6.92 | |
| 14 | Christoph Baumgartner | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 50 | 6.91 | |
| 13 | Nicolas Seiwald | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 1 | 52 | 6.65 | |
| 5 | El Chadaille Bitshiabu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 93 | 87 | 93.55% | 0 | 2 | 107 | 7.3 | |
| 7 | Antonio Eromonsele Nordby Nusa | Cánh trái | 3 | 3 | 0 | 24 | 18 | 75% | 1 | 0 | 42 | 7.21 | |
| 11 | Conrad Harder | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 11 | 6.12 | |
| 49 | Yan Diomande | Cánh trái | 2 | 1 | 4 | 33 | 29 | 87.88% | 2 | 0 | 63 | 8.51 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ