Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
St. Pauli
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá St. Pauli vs TSG Hoffenheim hôm nay ngày 15/03/2025 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd St. Pauli vs TSG Hoffenheim tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả St. Pauli vs TSG Hoffenheim hôm nay chính xác nhất tại đây.
Anton Stach
Marius Bulter
Haris Tabakovic
Bazoumana Toure
Valentin Gendrey
Erencan Yardimci
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Jackson Irvine | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 1 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 36 | 7.1 | |
| 8 | Eric Smith | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 2 | 3 | 52 | 7.6 | |
| 11 | Johannes Eggestein | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.94 | |
| 5 | Hauke Wahl | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 1 | 0 | 61 | 6.53 | |
| 2 | Manolis Saliakas | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 32 | 18 | 56.25% | 1 | 0 | 49 | 6.5 | |
| 10 | Daniel Sinani | Cánh phải | 2 | 1 | 4 | 24 | 16 | 66.67% | 12 | 3 | 51 | 7.61 | |
| 44 | Siebe Van der Heyden | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 1 | 4 | 40 | 6.57 | |
| 17 | Oladapo Afolayan | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.09 | |
| 21 | Lars Ritzka | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.16 | |
| 4 | David Nemeth | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 2 | 40 | 6.97 | |
| 22 | Nikola Vasilj | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 27 | 71.05% | 0 | 1 | 41 | 6.61 | |
| 13 | Noah Weisshaupt | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 10 | 4 | 40% | 2 | 0 | 19 | 7.13 | |
| 23 | Philipp Treu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 1 | 53 | 7.51 | |
| 26 | Elias Saad | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 1 | 38 | 5.96 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Oliver Baumann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 21 | 63.64% | 0 | 0 | 43 | 5.98 | |
| 27 | Andrej Kramaric | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 26 | 26 | 100% | 3 | 0 | 35 | 6.33 | |
| 3 | Pavel Kaderabek | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 16 | 59.26% | 1 | 4 | 44 | 6.8 | |
| 26 | Haris Tabakovic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 11 | 6.17 | |
| 25 | Kevin Akpoguma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 49 | 81.67% | 1 | 0 | 72 | 6.37 | |
| 21 | Marius Bulter | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 0 | 13 | 6.02 | |
| 4 | Leo Skiri Ostigard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 57 | 87.69% | 0 | 5 | 82 | 7.19 | |
| 20 | Finn Ole Becker | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 40 | 29 | 72.5% | 1 | 3 | 53 | 6.53 | |
| 15 | Valentin Gendrey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 5.98 | |
| 19 | David Jurasek | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 37 | 23 | 62.16% | 3 | 0 | 58 | 5.87 | |
| 16 | Anton Stach | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 3 | 53 | 6.9 | |
| 7 | Tom Bischof | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 2 | 1 | 46 | 6.38 | |
| 17 | Umut Tohumcu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 5.91 | |
| 14 | Gift Emmanuel Orban | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 19 | 5.83 | |
| 29 | Bazoumana Toure | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 11 | 6.29 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ