Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
St. Pauli
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá St. Pauli vs TSG Hoffenheim hôm nay ngày 19/10/2025 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd St. Pauli vs TSG Hoffenheim tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả St. Pauli vs TSG Hoffenheim hôm nay chính xác nhất tại đây.
Wouter Burger
Albian Hajdari
0 - 1 Bazoumana Toure
0 - 2 Andrej Kramaric
Grischa Promel
Max Moerstedt
Alexander Prass
0 - 3 Grischa Promel
Ihlas Bebou
Ozan Kabak
Robin Hranac
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Karol Mets | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.94 | |
| 25 | Adam Dzwigala | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 2 | 50 | 6.85 | |
| 8 | Eric Smith | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 1 | 2 | 53 | 5.98 | |
| 10 | Daniel Sinani | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 10 | 0 | 56 | 5.73 | |
| 28 | Mathias Pereira Lage | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 15 | 9 | 60% | 5 | 0 | 35 | 6.03 | |
| 17 | Oladapo Afolayan | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 18 | 5.84 | |
| 21 | Lars Ritzka | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 0 | 40 | 6.22 | |
| 6 | James Sands | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 1 | 50 | 6.18 | |
| 19 | Martijn Kaars | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 3 | 0 | 29 | 6.19 | |
| 16 | Joeru Fujita | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 39 | 29 | 74.36% | 0 | 0 | 51 | 6.34 | |
| 22 | Nikola Vasilj | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 33 | 5.98 | |
| 11 | Arkadiusz Pyrka | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 35 | 19 | 54.29% | 1 | 0 | 58 | 6.11 | |
| 27 | Andreas Hountondji | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 12 | 6.06 | |
| 23 | Louis Oppie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 2 | 1 | 52 | 5.97 | |
| 9 | Abdoulie Ceesay | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Oliver Baumann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 45 | 7.27 | |
| 27 | Andrej Kramaric | Tiền vệ công | 3 | 2 | 4 | 38 | 34 | 89.47% | 7 | 0 | 61 | 8.86 | |
| 34 | Vladimir Coufal | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 30 | 23 | 76.67% | 2 | 0 | 50 | 7.52 | |
| 6 | Grischa Promel | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.94 | |
| 13 | Bernardo Fernandes da Silva Junior | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 39 | 76.47% | 0 | 1 | 73 | 7.51 | |
| 18 | Wouter Burger | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 30 | 21 | 70% | 0 | 4 | 43 | 7.68 | |
| 22 | Alexander Prass | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 9 | 6.25 | |
| 19 | Tim Lemperle | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 3 | 31 | 7.11 | |
| 21 | Albian Hajdari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 59 | 88.06% | 0 | 1 | 87 | 7.37 | |
| 2 | Robin Hranac | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 0 | 54 | 7.22 | |
| 11 | Fisnik Asllani | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 2 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 0 | 32 | 6.87 | |
| 33 | Max Moerstedt | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.14 | |
| 7 | Leon Avdullahu | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 59 | 53 | 89.83% | 0 | 0 | 72 | 7.32 | |
| 29 | Bazoumana Toure | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 1 | 33 | 7.45 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ