Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
St. Pauli
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá St. Pauli vs Union Berlin hôm nay ngày 26/01/2025 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd St. Pauli vs Union Berlin tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả St. Pauli vs Union Berlin hôm nay chính xác nhất tại đây.
Andras Schafer
Laszlo Benes
Laszlo Benes
Leopold Querfeld
Kevin Volland
Yorbe Vertessen
Tom Rothe
Tim Skarke
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Jackson Irvine | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 2 | 17 | 7.16 | |
| 11 | Johannes Eggestein | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 3 | 20 | 6.87 | |
| 5 | Hauke Wahl | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 2 | 21 | 6.62 | |
| 2 | Manolis Saliakas | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 1 | 24 | 6.49 | |
| 21 | Lars Ritzka | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 33 | 6.64 | |
| 6 | James Sands | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 3 | 13 | 6.73 | |
| 4 | David Nemeth | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 13 | 6.33 | |
| 22 | Nikola Vasilj | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 14 | 6.72 | |
| 29 | Morgan Guilavogui | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 7.01 | |
| 13 | Noah Weisshaupt | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 6 | 4 | 66.67% | 5 | 0 | 21 | 6.86 | |
| 23 | Philipp Treu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.72 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Alexander Schwolow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.24 | |
| 19 | Janik Haberer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 25 | 6 | |
| 17 | Theoson Jordan Siebatcheu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 11 | 6.01 | |
| 24 | Robert Skov | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 2 | 9 | 4 | 44.44% | 4 | 0 | 23 | 6.04 | |
| 18 | Josip Juranovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 22 | 5.97 | |
| 5 | Danilho Doekhi | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 3 | 40 | 6.19 | |
| 4 | Diogo Leite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 27 | 5.98 | |
| 13 | Andras Schafer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 13 | 5.87 | |
| 14 | Leopold Querfeld | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 0 | 54 | 6.11 | |
| 16 | Benedict Hollerbach | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 12 | 6.09 | |
| 36 | Aljoscha Kemlein | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 24 | 5.99 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ