Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
St. Pauli
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá St. Pauli vs Union Berlin hôm nay ngày 23/11/2025 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd St. Pauli vs Union Berlin tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả St. Pauli vs Union Berlin hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Khedira Rani
Khedira Rani
Alex Kral
Woo-Yeong Jeong
Derrick Kohn
Janik Haberer
Tim Skarke
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Karol Mets | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 2 | 29 | 7.07 | |
| 7 | Jackson Irvine | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 1 | 20 | 6.3 | |
| 8 | Eric Smith | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 26 | 6.43 | |
| 5 | Hauke Wahl | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 2 | 33 | 6.89 | |
| 28 | Mathias Pereira Lage | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 1 | 18 | 6.4 | |
| 6 | James Sands | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 26 | 6.18 | |
| 16 | Joeru Fujita | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 18 | 6.23 | |
| 22 | Nikola Vasilj | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 17 | 7.08 | |
| 11 | Arkadiusz Pyrka | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 1 | 32 | 6.37 | |
| 27 | Andreas Hountondji | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 12 | 6.07 | |
| 23 | Louis Oppie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 1 | 0 | 19 | 6.17 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Christopher Trimmel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 26 | 14 | 53.85% | 4 | 0 | 39 | 6.51 | |
| 1 | Frederik Ronnow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 16 | 6.35 | |
| 8 | Khedira Rani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 15 | 6.42 | |
| 7 | Oliver Burke | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 2 | 1 | 13 | 6.24 | |
| 5 | Danilho Doekhi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 1 | 37 | 6.58 | |
| 4 | Diogo Leite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 1 | 41 | 6.37 | |
| 23 | Andrej Ilic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 9 | 6.17 | |
| 14 | Leopold Querfeld | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 3 | 53 | 7.12 | |
| 15 | Tom Rothe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 2 | 31 | 6.97 | |
| 6 | Aljoscha Kemlein | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 2 | 21 | 6.31 | |
| 10 | Ilyas Ansah | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 14 | 6.41 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ