Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
St. Pauli
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá St. Pauli vs VfL Osnabruck hôm nay ngày 12/05/2024 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd St. Pauli vs VfL Osnabruck tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả St. Pauli vs VfL Osnabruck hôm nay chính xác nhất tại đây.
Thomas Goiginger
Jannes Wulff
Lars Kehl
Lex-Tyger Lobinger
Maximilian Thalhammer
3 - 1 Lars Kehl
Lex-Tyger Lobinger Penalty awarded
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Karol Mets | Defender | 0 | 0 | 1 | 104 | 97 | 93.27% | 0 | 2 | 108 | 7.35 | |
| 7 | Jackson Irvine | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 1 | 37 | 7.68 | |
| 25 | Adam Dzwigala | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 14 | 6.26 | |
| 8 | Eric Smith | Defender | 1 | 0 | 0 | 82 | 77 | 93.9% | 2 | 1 | 91 | 6.89 | |
| 11 | Johannes Eggestein | Tiền vệ công | 3 | 2 | 2 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 0 | 33 | 7.2 | |
| 5 | Hauke Wahl | Defender | 0 | 0 | 0 | 82 | 80 | 97.56% | 1 | 2 | 87 | 7.11 | |
| 10 | Marcel Hartel | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 38 | 34 | 89.47% | 5 | 0 | 51 | 7.73 | |
| 17 | Oladapo Afolayan | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 25 | 25 | 100% | 2 | 0 | 37 | 8.95 | |
| 21 | Lars Ritzka | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 1 | 36 | 7.44 | |
| 24 | Conor Metcalfe | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 5 | 0 | 71 | 6.92 | |
| 4 | David Nemeth | Defender | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 13 | 6.37 | |
| 22 | Nikola Vasilj | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 22 | 6.52 | |
| 26 | Elias Saad | Tiền vệ công | 3 | 1 | 4 | 45 | 39 | 86.67% | 4 | 0 | 68 | 7.96 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Robert Tesche | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 34 | 5.97 | |
| 33 | Timo Beermann | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 1 | 1 | 53 | 6.01 | |
| 10 | Kwasi Okyere Wriedt | Forward | 0 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 0 | 3 | 29 | 5.82 | |
| 5 | Bashkim Ajdini | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 1 | 58 | 6.87 | |
| 37 | Thomas Goiginger | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.08 | |
| 26 | Dave Gnaase | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 1 | 36 | 5.79 | |
| 22 | Philipp Kuhn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 26 | 61.9% | 0 | 0 | 53 | 5.75 | |
| 7 | Noel Niemann | Forward | 1 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 1 | 0 | 20 | 5.94 | |
| 17 | Christian Conteh | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 2 | 0 | 26 | 5.88 | |
| 25 | Niklas Wiemann | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 0 | 54 | 6.42 | |
| 11 | Charalampos Makridis | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 15 | 6.25 | |
| 3 | Florian Kleinhansl | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 3 | 0 | 37 | 6.15 | |
| 21 | Lex-Tyger Lobinger | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 18 | Lars Kehl | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 32 | Jannes Wulff | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ