Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Stade Brestois
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Stade Brestois vs Clermont hôm nay ngày 03/12/2023 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Stade Brestois vs Clermont tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Stade Brestois vs Clermont hôm nay chính xác nhất tại đây.
Cheick Oumar Konate
Grejohn Kiey
Muhammed Saracevi
Medhi Zeffane
Andy Pelmard
Habib Keita
Yoel Armougom
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Marco Bizot | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 16 | 6.55 | |
| 27 | Kenny Lala | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 32 | 23 | 71.88% | 2 | 0 | 43 | 6.75 | |
| 5 | Brendan Chardonnet | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 0 | 0 | 44 | 6.68 | |
| 9 | Steve Mounie | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 18 | 6.73 | |
| 10 | Romain Del Castillo | Tiền vệ phải | 2 | 2 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 3 | 0 | 35 | 7.28 | |
| 20 | Pierre Lees Melou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 2 | 39 | 6.97 | |
| 26 | Mathias Pereira Lage | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 19 | 7.4 | |
| 8 | Hugo Magnetti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 26 | 6.55 | |
| 45 | Mahdi Camara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 31 | 6.68 | |
| 3 | Lilian Brassier | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 0 | 46 | 6.6 | |
| 2 | Bradley Locko | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 2 | 1 | 46 | 6.75 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Maxime Gonalons | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 29 | 5.78 | |
| 18 | Elbasan Rashani | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 23 | 6.12 | |
| 2 | Medhi Zeffane | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 3 | 2 | 24 | 6.18 | |
| 99 | Mory Diaw | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 28 | 5.91 | |
| 8 | Bilal Boutobba | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 2 | 0 | 25 | 6 | |
| 5 | Maximiliano Caufriez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 27 | 5.82 | |
| 23 | Shamar Nicholson | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 2 | 19 | 6.01 | |
| 3 | Neto Borges | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 2 | 44 | 6.16 | |
| 7 | Yohann Magnin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 2 | 21 | 6.19 | |
| 11 | Jim Allevinah | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 0 | 41 | 6.21 | |
| 15 | Cheick Oumar Konate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 2 | 1 | 30 | 5.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ