Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Stade Brestois
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Stade Brestois vs Le Havre hôm nay ngày 03/03/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Stade Brestois vs Le Havre tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Stade Brestois vs Le Havre hôm nay chính xác nhất tại đây.
Josue Casimir
Oualid El Hajam
Antoine Joujou
Steve Ngoura
Loic Nego
Simon Ebonog
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Marco Bizot | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 27 | 71.05% | 0 | 0 | 46 | 6.88 | |
| 28 | Jonas Martin | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 28 | 6.28 | |
| 27 | Kenny Lala | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 54 | 44 | 81.48% | 1 | 0 | 70 | 7.16 | |
| 5 | Brendan Chardonnet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 82 | 67 | 81.71% | 0 | 4 | 93 | 7.33 | |
| 10 | Romain Del Castillo | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 38 | 28 | 73.68% | 1 | 2 | 61 | 7.23 | |
| 20 | Pierre Lees Melou | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 74 | 62 | 83.78% | 0 | 0 | 91 | 7.66 | |
| 26 | Mathias Pereira Lage | Tiền vệ phải | 3 | 1 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 37 | 7.7 | |
| 8 | Hugo Magnetti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 35 | 6.44 | |
| 45 | Mahdi Camara | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 1 | 40 | 6.39 | |
| 3 | Lilian Brassier | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 79 | 62 | 78.48% | 0 | 4 | 89 | 7.19 | |
| 14 | Adrien Lebeau | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.09 | |
| 22 | Jeremy Le Douaron | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 1 | 12 | 6.16 | |
| 7 | Martin Satriano | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 4 | 17 | 6.28 | |
| 2 | Bradley Locko | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 58 | 50 | 86.21% | 1 | 1 | 81 | 6.81 | |
| 23 | Kamory Doumbia | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 20 | 6.05 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Andre Ayew | 2 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 4 | 36 | 6.68 | ||
| 7 | Loic Nego | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 5.98 | |
| 94 | Abdoulaye Toure | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 1 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 2 | 50 | 6.83 | |
| 4 | Gautier Lloris | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 29 | 72.5% | 1 | 6 | 49 | 6.46 | |
| 22 | Yoann Salmier | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 13 | 5.87 | |
| 30 | Arthur Desmas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 38 | 6.66 | |
| 17 | Oualid El Hajam | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 2 | 25 | 19 | 76% | 1 | 1 | 45 | 6.15 | |
| 27 | Christopher Operi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 40 | 28 | 70% | 10 | 2 | 69 | 6.69 | |
| 11 | Emmanuel Sabbi | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 32 | 6.31 | |
| 9 | Mohamed Bayo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 1 | 29 | 5.93 | |
| 23 | Josue Casimir | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 3 | 2 | 26 | 6.41 | |
| 93 | Arouna Sangante | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 38 | 73.08% | 0 | 3 | 59 | 6.21 | |
| 8 | Yassine Kechta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 46 | 6.48 | |
| 13 | Steve Ngoura | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 5.95 | ||
| 21 | Antoine Joujou | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 5 | 5.96 | |
| 26 | Simon Ebonog | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 2 | 8 | 6.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ