Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Stade Brestois 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Stade Brestois vs Le Havre hôm nay ngày 06/10/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Stade Brestois vs Le Havre tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Stade Brestois vs Le Havre hôm nay chính xác nhất tại đây.
Etienne Youte Kinkoue
Emmanuel Sabbi
Daler Kuzyaev
Yassine Kechta

Antoine Joujou
Samuel Grandsir
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Marco Bizot | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 0 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 28 | Jonas Martin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 24 | 6.58 | |
| 22 | Massadio Haidara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 2 | 1 | 63 | 5.52 | |
| 7 | Kenny Lala | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 56 | 46 | 82.14% | 2 | 1 | 76 | 6.82 | |
| 5 | Brendan Chardonnet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 36 | 80% | 0 | 6 | 64 | 7.9 | |
| 19 | Ludovic Ajorque | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 3 | 36 | 7.64 | |
| 14 | Mama Samba Balde | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 10 | 4 | 40% | 3 | 2 | 27 | 7.75 | |
| 10 | Romain Del Castillo | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 20 | 6.75 | |
| 20 | Pierre Lees Melou | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 1 | 54 | 6.88 | |
| 26 | Mathias Pereira Lage | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 1 | 21 | 6.31 | |
| 8 | Hugo Magnetti | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 47 | 6.55 | |
| 45 | Mahdi Camara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 1 | 0 | 38 | 6.73 | |
| 3 | Abdoulaye Ndiaye | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 3 | 44 | 6.63 | |
| 44 | Soumaila Coulibaly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 31 | 6.27 | |
| 9 | Kamory Doumbia | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 21 | 19 | 90.48% | 2 | 0 | 34 | 7.02 | |
| 34 | Ibrahim Salah | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 22 | 8.04 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Loic Nego | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 19 | 59.38% | 2 | 0 | 51 | 5.91 | |
| 94 | Abdoulaye Toure | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 1 | 44 | 6.25 | |
| 4 | Gautier Lloris | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 1 | 1 | 51 | 6.21 | |
| 14 | Daler Kuzyaev | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 29 | 6.1 | |
| 30 | Arthur Desmas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 34 | 6.01 | |
| 29 | Samuel Grandsir | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.91 | |
| 27 | Christopher Operi | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 4 | 32 | 21 | 65.63% | 22 | 1 | 75 | 7.27 | |
| 11 | Emmanuel Sabbi | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 1 | 15 | 6.05 | |
| 19 | Rassoul Ndiaye | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 1 | 43 | 6.68 | |
| 45 | Issa Soumare | Cánh trái | 3 | 0 | 2 | 24 | 11 | 45.83% | 1 | 8 | 41 | 6.39 | |
| 6 | Etienne Youte Kinkoue | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 32 | 4.89 | |
| 93 | Arouna Sangante | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 40 | 30 | 75% | 1 | 2 | 52 | 6.29 | |
| 5 | Oussama Targhalline | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 1 | 32 | 6.14 | |
| 8 | Yassine Kechta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 13 | 5.99 | |
| 46 | Ilyes Housni | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 20 | 11 | 55% | 1 | 0 | 33 | 6.37 | |
| 21 | Antoine Joujou | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.99 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ