Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Stade Brestois 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Stade Brestois vs Lens hôm nay ngày 20/04/2025 lúc 22:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Stade Brestois vs Lens tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Stade Brestois vs Lens hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Goduine Koyalipou
Jeremy Agbonifo
1 - 2 Neil El Aynaoui
Adrien Thomasson Penalty awarded
1 - 3 Wesley Said
Wesley Said
Tom Pouilly
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Marco Bizot | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 0 | 52 | 6.48 | |
| 22 | Massadio Haidara | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 1 | 65 | 6.76 | |
| 5 | Brendan Chardonnet | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 53 | 40 | 75.47% | 0 | 4 | 66 | 6.42 | |
| 19 | Ludovic Ajorque | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 3 | 22 | 6.51 | |
| 6 | Edimilson Fernandes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 4 | 0 | 42 | 6.05 | |
| 14 | Mama Samba Balde | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.05 | |
| 10 | Romain Del Castillo | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 3 | 0 | 6 | 6.02 | |
| 20 | Pierre Lees Melou | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 50 | 43 | 86% | 2 | 0 | 66 | 7.4 | |
| 26 | Mathias Pereira Lage | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 9 | 0 | 41 | 6.79 | |
| 8 | Hugo Magnetti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 1 | 0 | 35 | 6.06 | |
| 21 | Romain Faivre | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.9 | |
| 45 | Mahdi Camara | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 49 | 6.23 | |
| 17 | Abdallah Sima | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 19 | 5.87 | |
| 3 | Abdoulaye Ndiaye | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 4 | 37 | 5.14 | |
| 25 | Julien Le Cardinal | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 23 | 6.7 | |
| 9 | Kamory Doumbia | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.05 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Mathew Ryan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 0 | 38 | 7.01 | |
| 28 | Adrien Thomasson | Tiền vệ công | 3 | 1 | 3 | 59 | 53 | 89.83% | 1 | 1 | 81 | 7.05 | |
| 22 | Wesley Said | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.9 | |
| 2 | Ruben Aguilar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 56 | 48 | 85.71% | 4 | 0 | 80 | 6.68 | |
| 24 | Jonathan Gradit | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 47 | 83.93% | 0 | 5 | 71 | 7.06 | |
| 7 | Florian Sotoca | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 22 | 6.18 | |
| 20 | Malang Sarr | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 52 | 49 | 94.23% | 0 | 1 | 62 | 7.09 | |
| 14 | Facundo Medina | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 59 | 56 | 94.92% | 0 | 1 | 77 | 6.36 | |
| 19 | Goduine Koyalipou | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 2 | 29 | 7.6 | |
| 21 | Anass Zaroury | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 27 | 21 | 77.78% | 4 | 0 | 42 | 7.19 | |
| 18 | Andy Diouf | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 29 | 22 | 75.86% | 1 | 1 | 43 | 7.07 | |
| 23 | Neil El Aynaoui | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 53 | 50 | 94.34% | 6 | 2 | 73 | 7.81 | |
| 25 | Jeremy Agbonifo | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 24 | 6.62 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ