Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Stade Brestois
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Stade Brestois vs Lille hôm nay ngày 17/03/2024 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Stade Brestois vs Lille tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Stade Brestois vs Lille hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Jonathan Christian David
Ivan Ricardo Neves Abreu Cavaleiro
Adam Ounas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Marco Bizot | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 17 | 7.28 | |
| 27 | Kenny Lala | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 36 | 27 | 75% | 3 | 0 | 55 | 6.5 | |
| 5 | Brendan Chardonnet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 40 | 95.24% | 0 | 3 | 49 | 6.86 | |
| 10 | Romain Del Castillo | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 7 | 0 | 37 | 6.57 | |
| 20 | Pierre Lees Melou | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 42 | 6.33 | |
| 26 | Mathias Pereira Lage | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 4 | 30 | 6.64 | |
| 8 | Hugo Magnetti | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 38 | 7.01 | |
| 45 | Mahdi Camara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 24 | 6.54 | |
| 3 | Lilian Brassier | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 1 | 37 | 6.34 | |
| 7 | Martin Satriano | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 3 | 17 | 6.41 | |
| 2 | Bradley Locko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 1 | 44 | 6.99 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Benjamin Andre | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 1 | 5 | 39 | 6.6 | |
| 6 | Nabil Bentaleb | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 3 | 37 | 6.54 | |
| 8 | Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 30 | 27 | 90% | 3 | 0 | 42 | 6.68 | |
| 23 | Edon Zhegrova | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 38 | 6.56 | |
| 31 | Ismaily Goncalves dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 3 | 1 | 43 | 6.81 | |
| 9 | Jonathan Christian David | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 29 | 6.31 | |
| 18 | Bafode Diakite | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 1 | 34 | 6.51 | |
| 7 | Hakon Arnar Haraldsson | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 30 | Lucas Chevalier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 19 | 6.71 | |
| 15 | Leny Yoro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 1 | 41 | 6.72 | |
| 22 | Tiago Santos Carvalho | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 1 | 36 | 6.66 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ