Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Stade Brestois
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Stade Brestois vs Lille hôm nay ngày 17/08/2025 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Stade Brestois vs Lille tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Stade Brestois vs Lille hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Olivier Giroud
Nathan Ngoy
0 - 2 Hakon Arnar Haraldsson
Matias Fernandez Pardo
Adeagan Goffi
2 - 3 Ngal Ayel Mukau
Ngal Ayel Mukau Goal awarded
Vincent Burlet
Nabil Bentaleb
Ayyoub Bouaddi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Kenny Lala | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 0 | 55 | 6.3 | |
| 5 | Brendan Chardonnet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 1 | 54 | 5.6 | |
| 19 | Ludovic Ajorque | Forward | 1 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 26 | 6.6 | |
| 17 | Mama Samba Balde | Cánh phải | 4 | 0 | 3 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 3 | 45 | 7.7 | |
| 10 | Romain Del Castillo | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 31 | 20 | 64.52% | 14 | 1 | 65 | 7.3 | |
| 20 | Pierre Lees Melou | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 38 | 25 | 65.79% | 1 | 0 | 54 | 6.8 | |
| 1 | Radoslaw Majecki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 13 | 44.83% | 0 | 1 | 39 | 6.6 | |
| 8 | Hugo Magnetti | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 36 | 6.2 | |
| 26 | Julien Le Cardinal | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 4 | 56 | 7.3 | |
| 2 | Bradley Locko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 0 | 65 | 6.4 | |
| 23 | Kamory Doumbia | Tiền vệ công | 5 | 2 | 2 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 0 | 61 | 8.6 | |
| 33 | Hamidou Makalou | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Benjamin Andre | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 43 | 32 | 74.42% | 0 | 2 | 65 | 6.7 | |
| 9 | Olivier Giroud | Forward | 4 | 2 | 0 | 25 | 13 | 52% | 0 | 6 | 44 | 7.5 | |
| 6 | Nabil Bentaleb | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 1 | 21 | 7.2 | |
| 15 | Romain Perraud | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 20 | 18 | 90% | 1 | 1 | 40 | 6.3 | |
| 1 | Berke Ozer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 39 | 7.1 | |
| 7 | Matias Fernandez Pardo | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 2 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 10 | Hakon Arnar Haraldsson | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 43 | 37 | 86.05% | 2 | 0 | 56 | 7.9 | |
| 27 | Felix Correia | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 38 | 27 | 71.05% | 2 | 1 | 51 | 6.8 | |
| 3 | Nathan Ngoy | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 56 | 51 | 91.07% | 0 | 0 | 67 | 6.9 | |
| 14 | Marius Sivertsen Broholm | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 4 | Alexsandro Ribeiro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 50 | 87.72% | 1 | 1 | 67 | 6.1 | |
| 17 | Ngal Ayel Mukau | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 32 | 7.4 | |
| 36 | Ousmane Toure | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 2 | 44 | 6.1 | |
| 32 | Ayyoub Bouaddi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 41 | Vincent Burlet | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 18 | 6.2 | |
| 44 | Maxima Goffi | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 2 | 33 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ