Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Stade Brestois
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Stade Brestois vs Lille hôm nay ngày 11/05/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Stade Brestois vs Lille tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Stade Brestois vs Lille hôm nay chính xác nhất tại đây.
Chuba Akpom
Thomas Meunier
Osame Sahraoui
Remy Cabella
Ayyoub Bouaddi
Gabriel Gudmundsson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Marco Bizot | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 31 | 68.89% | 0 | 0 | 57 | 7.42 | |
| 28 | Jonas Martin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.2 | |
| 22 | Massadio Haidara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 17 | 68% | 1 | 2 | 48 | 7.33 | |
| 7 | Kenny Lala | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 2 | 2 | 50 | 7.12 | |
| 19 | Ludovic Ajorque | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 32 | 22 | 68.75% | 1 | 8 | 48 | 8.17 | |
| 6 | Edimilson Fernandes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 36 | 26 | 72.22% | 1 | 2 | 50 | 7.48 | |
| 10 | Romain Del Castillo | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 20 | 12 | 60% | 4 | 0 | 31 | 7.3 | |
| 26 | Mathias Pereira Lage | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 1 | 41 | 7.2 | |
| 8 | Hugo Magnetti | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 0 | 64 | 7.34 | |
| 45 | Mahdi Camara | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 0 | 38 | 6.54 | |
| 17 | Abdallah Sima | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 2 | 12 | 6.35 | |
| 3 | Abdoulaye Ndiaye | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 1 | 65 | 7.49 | |
| 2 | Bradley Locko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 12 | 6.28 | |
| 9 | Kamory Doumbia | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 1 | 48 | 8.09 | |
| 33 | Hamidou Makalou | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Remy Cabella | Tiền vệ công | 2 | 0 | 4 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 0 | 32 | 6.56 | |
| 12 | Thomas Meunier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 75 | 58 | 77.33% | 7 | 3 | 104 | 6.43 | |
| 2 | Aissa Mandi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 61 | 93.85% | 1 | 1 | 72 | 6.03 | |
| 24 | Chuba Akpom | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 2 | 24 | 6.32 | |
| 6 | Nabil Bentaleb | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 70 | 62 | 88.57% | 1 | 2 | 84 | 5.23 | |
| 5 | Gabriel Gudmundsson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.23 | |
| 20 | Mitchel Bakker | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 0 | 18 | 6.17 | |
| 31 | Ismaily Goncalves dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 60 | 49 | 81.67% | 1 | 3 | 79 | 6.96 | |
| 19 | Matias Fernandez Pardo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 0 | 24 | 5.88 | |
| 9 | Jonathan Christian David | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 2 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 0 | 51 | 6.35 | |
| 11 | Osame Sahraoui | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 19 | 6 | |
| 7 | Hakon Arnar Haraldsson | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 5 | 0 | 36 | 5.97 | |
| 30 | Lucas Chevalier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 1 | 45 | 6.59 | |
| 4 | Alexsandro Ribeiro | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 99 | 95 | 95.96% | 0 | 2 | 109 | 6.44 | |
| 17 | Ngal Ayel Mukau | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 33 | 31 | 93.94% | 2 | 0 | 46 | 6.05 | |
| 32 | Ayyoub Bouaddi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 1 | 26 | 6.36 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ