Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Stade Brestois
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Stade Brestois vs Lorient hôm nay ngày 21/12/2023 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Stade Brestois vs Lorient tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Stade Brestois vs Lorient hôm nay chính xác nhất tại đây.
Julien Laporte
Eli Junior Kroupi
Eli Junior Kroupi
Theo Le Bris
Darlin Yongwa
Silva de Almeida Igor
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Marco Bizot | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 24 | 6.82 | |
| 28 | Jonas Martin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 32 | 6.83 | |
| 27 | Kenny Lala | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 2 | 0 | 44 | 6.85 | |
| 5 | Brendan Chardonnet | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 48 | 40 | 83.33% | 0 | 2 | 55 | 7.36 | |
| 10 | Romain Del Castillo | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 5 | 1 | 28 | 7.51 | |
| 20 | Pierre Lees Melou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 56 | 50 | 89.29% | 0 | 1 | 60 | 6.99 | |
| 3 | Lilian Brassier | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 1 | 43 | 6.72 | |
| 22 | Jeremy Le Douaron | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 2 | 2 | 19 | 7.14 | |
| 7 | Martin Satriano | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 21 | 7.71 | |
| 2 | Bradley Locko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 1 | 40 | 7.12 | |
| 23 | Kamory Doumbia | Tiền vệ công | 4 | 4 | 1 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 1 | 45 | 10 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Benjamin Mendy | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 2 | 1 | 28 | 5.3 | |
| 38 | Yvon Mvogo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 4.97 | |
| 19 | Laurent Abergel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 33 | 6.24 | |
| 8 | Bonke Innocent | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 18 | 5.66 | |
| 15 | Julien Laporte | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.09 | |
| 2 | Silva de Almeida Igor | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 36 | 5.46 | |
| 10 | Romain Faivre | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 22 | 5.84 | |
| 27 | Tosin Aiyegun | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 17 | 5.53 | |
| 21 | Julien Ponceau | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 24 | 5.89 | |
| 3 | Montassar Talbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 3 | 30 | 5.66 | |
| 95 | Souleymane Isaak Toure | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 2 | 34 | 5.78 | |
| 11 | Ahmadou Bamba Dieng | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 17 | 5.77 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ