Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Stade Brestois
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Stade Brestois vs Lyon hôm nay ngày 24/09/2023 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Stade Brestois vs Lyon tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Stade Brestois vs Lyon hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ernest Nuamah
Ainsley Maitland-Niles
Mama Samba Balde
Tino Kadewere
Mathis Ryan Cherki
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Marco Bizot | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 12 | 6.39 | |
| 27 | Kenny Lala | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 31 | 6.51 | |
| 5 | Brendan Chardonnet | Trung vệ | 1 | 1 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 29 | 7.05 | |
| 10 | Romain Del Castillo | Tiền vệ phải | 3 | 1 | 5 | 12 | 6 | 50% | 13 | 1 | 36 | 7.54 | |
| 20 | Pierre Lees Melou | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 41 | 7.23 | |
| 8 | Hugo Magnetti | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 25 | 6.64 | |
| 45 | Mahdi Camara | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 1 | 20 | 6.77 | |
| 3 | Lilian Brassier | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 30 | 6.37 | |
| 22 | Jeremy Le Douaron | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 10 | 5 | 50% | 4 | 3 | 20 | 6.37 | |
| 7 | Martin Satriano | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.68 | |
| 2 | Bradley Locko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 0 | 31 | 6.95 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Alexandre Lacazette | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 15 | 5.98 | |
| 1 | Anthony Lopes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 24 | 7.83 | |
| 3 | Nicolas Tagliafico | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 25 | 6.5 | |
| 22 | Clinton Mata Pedro Lourenco | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 28 | 6.24 | |
| 8 | Corentin Tolisso | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 1 | 29 | 6.4 | |
| 4 | Paul Akouokou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 2 | 29 | 6.85 | |
| 6 | Maxence Caqueret | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 27 | 6.25 | |
| 2 | Sinaly Diomande | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 2 | 31 | 6.68 | |
| 20 | Sael Kumbedi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 2 | 0 | 32 | 6.03 | |
| 37 | Ernest Nuamah | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 26 | 6.06 | |
| 19 | Diego Moreira | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 23 | 6.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ