Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Stade Brestois
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Stade Brestois vs Metz hôm nay ngày 07/04/2024 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Stade Brestois vs Metz tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Stade Brestois vs Metz hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Ismael Traore
Pape Diallo
Matthieu Udol
Kevin Van Den Kerkhof
4 - 2 Georges Mikautadze
Cheikh Tidiane Sabaly
Kevin NDoram
4 - 3 Georges Mikautadze
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Marco Bizot | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 39 | 5.85 | |
| 28 | Jonas Martin | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 62 | 57 | 91.94% | 0 | 1 | 69 | 7.13 | |
| 27 | Kenny Lala | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 63 | 55 | 87.3% | 3 | 0 | 81 | 6.72 | |
| 5 | Brendan Chardonnet | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 91 | 74 | 81.32% | 0 | 3 | 105 | 6.9 | |
| 9 | Steve Mounie | Tiền đạo cắm | 5 | 4 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 2 | 29 | 8.32 | |
| 10 | Romain Del Castillo | Tiền vệ phải | 3 | 1 | 7 | 67 | 52 | 77.61% | 16 | 1 | 103 | 8.81 | |
| 20 | Pierre Lees Melou | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 3 | 85 | 78 | 91.76% | 2 | 1 | 102 | 7.14 | |
| 26 | Mathias Pereira Lage | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.09 | |
| 8 | Hugo Magnetti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 1 | 22 | 6.08 | |
| 45 | Mahdi Camara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 3 | 21 | 6.44 | |
| 3 | Lilian Brassier | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 72 | 67 | 93.06% | 0 | 2 | 81 | 6.82 | |
| 22 | Jeremy Le Douaron | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 8 | 5.82 | |
| 7 | Martin Satriano | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 2 | 34 | 8.89 | |
| 25 | Julien Le Cardinal | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.08 | |
| 2 | Bradley Locko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 2 | 0 | 58 | 6.27 | |
| 23 | Kamory Doumbia | Tiền vệ công | 5 | 1 | 2 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 2 | 51 | 7.61 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Alexandre Oukidja | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 9 | 39.13% | 0 | 1 | 45 | 7.09 | |
| 8 | Ismael Traore | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 38 | 6.47 | |
| 3 | Matthieu Udol | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 38 | 27 | 71.05% | 3 | 1 | 71 | 6.31 | |
| 11 | Didier Lamkel Ze | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 1 | 18 | 6.18 | |
| 6 | Kevin NDoram | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 16 | 6.25 | |
| 36 | Ablie Jallow | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 26 | 5.96 | |
| 39 | Kouao Kouao Koffi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 1 | 1 | 53 | 6.3 | |
| 5 | Fali Cande | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 2 | 33 | 6.17 | |
| 10 | Georges Mikautadze | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 1 | 37 | 8.64 | |
| 14 | Cheikh Tidiane Sabaly | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.17 | |
| 27 | Danley Jean Jacques | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 33 | 5.89 | |
| 22 | Kevin Van Den Kerkhof | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 13 | 6.46 | |
| 25 | Arthur Atta | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 1 | 49 | 7.09 | |
| 18 | Lamine Camara | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 5 | 1 | 50 | 7.33 | |
| 7 | Pape Diallo | Defender | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 1 | 25 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ