Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Stade Brestois
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Stade Brestois vs Montpellier hôm nay ngày 14/01/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Stade Brestois vs Montpellier tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Stade Brestois vs Montpellier hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kelvin Yeboah
Joris Chotard
Jordan Ferri
Christopher Jullien
Wahbi Khazri
Leo Leroy
Arnaud Nordin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Marco Bizot | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 37 | 7.77 | |
| 28 | Jonas Martin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 21 | 7.3 | |
| 27 | Kenny Lala | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 62 | 53 | 85.48% | 8 | 1 | 103 | 7.45 | |
| 5 | Brendan Chardonnet | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 61 | 56 | 91.8% | 0 | 2 | 87 | 8.03 | |
| 9 | Steve Mounie | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 2 | 6 | 31 | 7.01 | |
| 10 | Romain Del Castillo | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 6 | 56 | 47 | 83.93% | 14 | 3 | 96 | 8.64 | |
| 20 | Pierre Lees Melou | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 3 | 83 | 75 | 90.36% | 0 | 1 | 98 | 7.88 | |
| 26 | Mathias Pereira Lage | Tiền vệ phải | 5 | 1 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 2 | 44 | 6.69 | |
| 8 | Hugo Magnetti | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 58 | 49 | 84.48% | 3 | 0 | 78 | 7.84 | |
| 45 | Mahdi Camara | Tiền vệ trụ | 5 | 1 | 3 | 36 | 32 | 88.89% | 1 | 1 | 54 | 7.64 | |
| 3 | Lilian Brassier | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 53 | 82.81% | 1 | 1 | 75 | 6.98 | |
| 22 | Jeremy Le Douaron | Cánh trái | 4 | 2 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 7.16 | |
| 7 | Martin Satriano | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.53 | |
| 25 | Julien Le Cardinal | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 21 | Billal Brahimi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 2 | Bradley Locko | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 62 | 59 | 95.16% | 6 | 0 | 102 | 7.21 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Benjamin Lecomte | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 0 | 44 | 7.37 | |
| 10 | Wahbi Khazri | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 20 | 6.47 | |
| 11 | Teji Savanier | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 57 | 35 | 61.4% | 3 | 0 | 80 | 6.51 | |
| 6 | Christopher Jullien | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 3 | 38 | 6.53 | |
| 12 | Jordan Ferri | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 28 | 5.91 | |
| 36 | Silvan Hefti | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 0 | 56 | 7.13 | |
| 7 | Arnaud Nordin | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 17 | 6.16 | |
| 23 | Kelvin Yeboah | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 3 | 29 | 6.4 | |
| 27 | Becir Omeragic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 23 | 6.62 | |
| 8 | Akor Adams | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 1 | 24 | 6.25 | |
| 18 | Leo Leroy | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 15 | 6.43 | |
| 70 | Tanguy Coulibaly | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 13 | Joris Chotard | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 30 | 6.18 | |
| 14 | Maxime Esteve | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 2 | 38 | 6.58 | |
| 22 | Khalil Fayad | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 40 | 6.69 | |
| 38 | Axel Gueguin | 0 | 0 | 1 | 26 | 17 | 65.38% | 2 | 1 | 60 | 7.19 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ