Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Stade Brestois
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Stade Brestois vs Nantes hôm nay ngày 15/12/2024 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Stade Brestois vs Nantes tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Stade Brestois vs Nantes hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mostafa Mohamed Ahmed Abdalla
Jean-Charles Castelletto
2 - 1 Douglas Augusto Gomes Soares
Nicolas Pallois
Pedro Chirivella
Sorba Thomas
Ignatius Kpene Ganago
Florent Mollet
Marcus Regis Coco
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Massadio Haidara | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 0 | 39 | 6.18 | |
| 7 | Kenny Lala | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 40 | 38 | 95% | 2 | 0 | 55 | 6.25 | |
| 5 | Brendan Chardonnet | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 0 | 57 | 7.35 | |
| 6 | Edimilson Fernandes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 40 | 97.56% | 0 | 0 | 47 | 6.18 | |
| 14 | Mama Samba Balde | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 2 | 17 | 6.54 | |
| 10 | Romain Del Castillo | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 26 | 24 | 92.31% | 3 | 0 | 34 | 7.34 | |
| 8 | Hugo Magnetti | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 34 | 33 | 97.06% | 0 | 0 | 39 | 6.36 | |
| 30 | Gregoire Coudert | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 45 | Mahdi Camara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 0 | 38 | 6.42 | |
| 3 | Abdoulaye Ndiaye | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 0 | 47 | 6.09 | |
| 9 | Kamory Doumbia | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 2 | 0 | 39 | 7.17 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Nicolas Pallois | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 24 | 6 | |
| 30 | Patrick Carlgren | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 23 | 5.8 | |
| 21 | Jean-Charles Castelletto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 25 | 5.85 | |
| 27 | Moses Simon | Cánh trái | 2 | 1 | 4 | 10 | 7 | 70% | 4 | 0 | 19 | 7.39 | |
| 6 | Douglas Augusto Gomes Soares | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 30 | 7.08 | |
| 5 | Pedro Chirivella | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 30 | 21 | 70% | 0 | 0 | 32 | 5.99 | |
| 98 | Kelvin Amian Adou | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 1 | 29 | 6.04 | |
| 2 | Jean Kevin Duverne | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 1 | 25 | 5.98 | |
| 3 | Nicolas Cozza | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 2 | 1 | 27 | 6.04 | |
| 31 | Mostafa Mohamed Ahmed Abdalla | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.07 | |
| 8 | Johann Lepenant | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 23 | 6.27 | |
| 39 | Matthis Abline | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 22 | 6.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ