Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Stade Brestois
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Stade Brestois vs PSG hôm nay ngày 12/03/2023 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Stade Brestois vs PSG tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Stade Brestois vs PSG hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Carlos Soler Barragan
Vitor Ferreira Pio
Juan Bernat
Hugo Ekitike
Kylian Mbappe Lottin
Renato Junior Luz Sanches
1 - 2 Kylian Mbappe Lottin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Marco Bizot | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 0 | 36 | 6.33 | |
| 23 | Christophe Herelle | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.88 | |
| 15 | Steve Mounie | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 3 | 33 | 6.34 | |
| 9 | Franck Honorat | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 34 | 30 | 88.24% | 7 | 0 | 52 | 7.17 | |
| 7 | Haris Belkbela | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 58 | 7.11 | |
| 10 | Romain Del Castillo | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 36 | 31 | 86.11% | 7 | 0 | 54 | 6.96 | |
| 20 | Pierre Lees Melou | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 49 | 46 | 93.88% | 3 | 0 | 59 | 6.61 | |
| 2 | Jean Kevin Duverne | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 49 | 40 | 81.63% | 5 | 0 | 71 | 6.36 | |
| 8 | Hugo Magnetti | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 48 | 39 | 81.25% | 1 | 0 | 60 | 6.17 | |
| 99 | Noah Fadiga | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 36 | 6.58 | |
| 3 | Lilian Brassier | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 38 | 6.17 | |
| 22 | Jeremy Le Douaron | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 6 | 5.9 | |
| 4 | Achraf Dari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 33 | 6.72 | |
| 37 | Felix Lemarechal | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.01 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Lionel Andres Messi | Cánh phải | 4 | 1 | 6 | 50 | 38 | 76% | 2 | 0 | 68 | 8.3 | |
| 4 | Sergio Ramos Garcia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 81 | 76 | 93.83% | 0 | 2 | 95 | 7.09 | |
| 17 | Vitor Ferreira Pio | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 15 | 6.29 | |
| 15 | Danilo Luis Helio Pereira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 84 | 78 | 92.86% | 0 | 2 | 93 | 6.66 | |
| 14 | Juan Bernat | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 11 | 6.1 | |
| 6 | Marco Verratti | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 100 | 95 | 95% | 0 | 0 | 117 | 6.48 | |
| 99 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 19 | 6.5 | |
| 18 | Renato Junior Luz Sanches | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.23 | |
| 8 | Fabian Ruiz Pena | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 2 | 0 | 63 | 6.4 | |
| 28 | Carlos Soler Barragan | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 3 | 22 | 21 | 95.45% | 1 | 0 | 32 | 7.53 | |
| 7 | Kylian Mbappe Lottin | Tiền đạo cắm | 6 | 3 | 1 | 49 | 41 | 83.67% | 0 | 0 | 67 | 7.71 | |
| 29 | Timothee Pembele | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 2 | 41 | 6.25 | |
| 25 | Nuno Mendes | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 1 | 52 | 49 | 94.23% | 3 | 1 | 77 | 6.94 | |
| 44 | Hugo Ekitike | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 6 | 6.05 | |
| 33 | Warren Zaire-Emery | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 64 | 62 | 96.88% | 0 | 0 | 77 | 6.35 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ