Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Stade Brestois
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Stade Brestois vs PSG hôm nay ngày 25/10/2025 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Stade Brestois vs PSG tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Stade Brestois vs PSG hôm nay chính xác nhất tại đây.
Achraf Hakimi
0 - 1 Achraf Hakimi
0 - 2 Achraf Hakimi
Marcos Aoas Correa,Marquinhos
Ousmane Dembele
Desire Doue
Quentin Ndjantou
Goncalo Matias Ramos
0 - 3 Desire Doue
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Kenny Lala | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 2 | 0 | 45 | 6 | |
| 19 | Ludovic Ajorque | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 0 | 3 | 36 | 6.21 | |
| 24 | Lucas Tousart | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.29 | |
| 17 | Mama Samba Balde | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 14 | 6.05 | |
| 10 | Romain Del Castillo | Cánh phải | 2 | 0 | 3 | 24 | 19 | 79.17% | 6 | 0 | 44 | 6.07 | |
| 1 | Radoslaw Majecki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 15 | 55.56% | 0 | 0 | 39 | 6.75 | |
| 8 | Hugo Magnetti | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 26 | 6.05 | |
| 7 | Eric Junior Dina Ebimbe | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 20 | 6.26 | |
| 13 | Joris Chotard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 1 | 46 | 6.3 | |
| 27 | Daouda Guindo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.02 | |
| 44 | Soumaila Coulibaly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 36 | 5.86 | |
| 2 | Bradley Locko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 33 | 6.26 | |
| 4 | Michel Diaz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 22 | 6.13 | |
| 99 | Pathe Mboup | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 1 | 26 | 6.67 | |
| 33 | Hamidou Makalou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 6.03 | |
| 12 | Luc Zogbe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.93 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Vitor Ferreira Pio | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 152 | 146 | 96.05% | 1 | 0 | 161 | 7.67 | |
| 5 | Marcos Aoas Correa,Marquinhos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 18 | 6.23 | |
| 21 | Lucas Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 71 | 69 | 97.18% | 1 | 0 | 88 | 7.27 | |
| 10 | Ousmane Dembele | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 2 | 26 | 24 | 92.31% | 2 | 0 | 37 | 6.53 | |
| 2 | Achraf Hakimi | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 2 | 95 | 89 | 93.68% | 3 | 0 | 120 | 8.52 | |
| 9 | Goncalo Matias Ramos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.09 | |
| 19 | Lee Kang In | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 45 | 42 | 93.33% | 2 | 1 | 58 | 6.28 | |
| 7 | Khvicha Kvaratskhelia | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 0 | 56 | 7.21 | |
| 51 | Willian Joel Pacho Tenorio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 0 | 0 | 47 | 6.58 | |
| 30 | Lucas Chevalier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 32 | 6.99 | |
| 6 | Ilya Zabarnyi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 86 | 77 | 89.53% | 0 | 3 | 96 | 7.46 | |
| 29 | Bradley Barcola | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 1 | 0 | 51 | 6.44 | |
| 33 | Warren Zaire-Emery | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 103 | 98 | 95.15% | 0 | 1 | 113 | 7.92 | |
| 14 | Desire Doue | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 29 | 7.52 | |
| 24 | Senny Mayulu | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 36 | 34 | 94.44% | 2 | 2 | 50 | 7.01 | |
| 47 | Quentin Ndjantou | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.29 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ