Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Stade Brestois
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Stade Brestois vs PSV Eindhoven hôm nay ngày 11/12/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Stade Brestois vs PSV Eindhoven tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Stade Brestois vs PSV Eindhoven hôm nay chính xác nhất tại đây.
Matteo Dams
Joey Veerman
Richard Ledezma
Malik Tillman
Joey Veerman Penalty cancelled
Ricardo Pepi
Hirving Rodrigo Lozano Bahena
Guus Til
Joey Veerman
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Marco Bizot | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 0 | 19 | 7.38 | |
| 22 | Massadio Haidara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 1 | 36 | 6.85 | |
| 5 | Brendan Chardonnet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 2 | 36 | 7.1 | |
| 6 | Edimilson Fernandes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 22 | 6.33 | |
| 14 | Mama Samba Balde | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 19 | 6.49 | |
| 10 | Romain Del Castillo | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 3 | 0 | 44 | 6.79 | |
| 8 | Hugo Magnetti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 23 | 6.57 | |
| 45 | Mahdi Camara | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 22 | 6.73 | |
| 3 | Abdoulaye Ndiaye | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 25 | 6.91 | |
| 25 | Julien Le Cardinal | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 32 | 7.66 | |
| 9 | Kamory Doumbia | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 2 | 0 | 41 | 6.61 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Luuk de Jong | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 13 | 6.23 | |
| 2 | Rick Karsdorp | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 1 | 0 | 50 | 5.88 | |
| 1 | Walter Benitez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 25 | 6.12 | |
| 18 | Olivier Boscagli | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 0 | 0 | 52 | 6.25 | |
| 23 | Joey Veerman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.21 | |
| 17 | Mauro Junior | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 1 | 2 | 38 | 6.43 | |
| 10 | Noa Lang | Cánh trái | 2 | 0 | 3 | 19 | 15 | 78.95% | 10 | 0 | 43 | 7.08 | |
| 37 | Richard Ledezma | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.11 | |
| 7 | Malik Tillman | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 1 | 38 | 6.95 | |
| 34 | Ismael Saibari Ben El Basra | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 42 | 6.34 | |
| 11 | Johan Bakayoko | Cánh phải | 3 | 0 | 2 | 16 | 12 | 75% | 2 | 0 | 26 | 6.33 | |
| 6 | Ryan Flamingo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 2 | 54 | 6.98 | |
| 32 | Matteo Dams | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 0 | 42 | 6.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ