Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Stade Brestois
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Stade Brestois vs Real Madrid hôm nay ngày 30/01/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Stade Brestois vs Real Madrid tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Stade Brestois vs Real Madrid hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Rodrygo Silva De Goes
Aurelien Tchouameni
Antonio Rudiger
0 - 2 Jude Bellingham
Arda Guler
Jude Bellingham
0 - 3 Rodrygo Silva De Goes
David Alaba
Daniel Ceballos Fernandez
Raul Asencio
Endrick Felipe Moreira de Sousa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Marco Bizot | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 19 | 6.15 | |
| 7 | Kenny Lala | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 4 | 0 | 34 | 6.62 | |
| 5 | Brendan Chardonnet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 21 | 6.16 | |
| 19 | Ludovic Ajorque | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 3 | 19 | 6.53 | |
| 6 | Edimilson Fernandes | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 30 | 30 | 100% | 0 | 0 | 37 | 6.16 | |
| 14 | Mama Samba Balde | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 2 | 1 | 20 | 6.05 | |
| 26 | Mathias Pereira Lage | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 36 | 6.31 | |
| 8 | Hugo Magnetti | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 0 | 29 | 5.97 | |
| 45 | Mahdi Camara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 28 | 5.89 | |
| 44 | Soumaila Coulibaly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 42 | 6.56 | |
| 9 | Kamory Doumbia | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 1 | 35 | 6.11 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Luka Modric | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 48 | 46 | 95.83% | 4 | 1 | 58 | 7.26 | |
| 1 | Thibaut Courtois | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 22 | 6.95 | |
| 22 | Antonio Rudiger | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 1 | 39 | 6.59 | |
| 17 | Lucas Vazquez Iglesias | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 41 | 33 | 80.49% | 2 | 0 | 61 | 7.32 | |
| 23 | Ferland Mendy | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 0 | 50 | 6.52 | |
| 9 | Kylian Mbappe Lottin | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 1 | 0 | 25 | 6.42 | |
| 8 | Santiago Federico Valverde Dipetta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 33 | 6.89 | |
| 21 | Brahim Diaz | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 11 | Rodrygo Silva De Goes | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 0 | 46 | 8.31 | |
| 14 | Aurelien Tchouameni | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 1 | 39 | 6.6 | |
| 5 | Jude Bellingham | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 34 | 33 | 97.06% | 0 | 0 | 46 | 6.82 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ