Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Stade Brestois
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Stade Brestois vs Reims hôm nay ngày 11/05/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Stade Brestois vs Reims tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Stade Brestois vs Reims hôm nay chính xác nhất tại đây.
Amadou Koné
0 - 1 Marshall Munetsi
Abdoul Koné
Benjamin Stambouli
Benjamin Stambouli
Reda Khadra
Thomas Foket
Amir Richardson
Adama Bojang
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Marco Bizot | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 34 | 5.27 | |
| 28 | Jonas Martin | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 78 | 69 | 88.46% | 1 | 3 | 98 | 7.19 | |
| 27 | Kenny Lala | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 4 | 48 | 36 | 75% | 13 | 0 | 83 | 7.78 | |
| 5 | Brendan Chardonnet | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 69 | 62 | 89.86% | 1 | 4 | 80 | 6.98 | |
| 19 | Jordan Amavi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 4 | 6 | |
| 9 | Steve Mounie | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 3 | 16 | 8 | 50% | 1 | 9 | 30 | 6.95 | |
| 26 | Mathias Pereira Lage | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 11 | 6.1 | |
| 8 | Hugo Magnetti | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 0 | 58 | 6.27 | |
| 45 | Mahdi Camara | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 3 | 3 | 44 | 6.81 | |
| 3 | Lilian Brassier | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 87 | 73 | 83.91% | 0 | 3 | 95 | 7.3 | |
| 14 | Adrien Lebeau | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 9 | 6.05 | |
| 22 | Jeremy Le Douaron | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 2 | 1 | 20 | 6.04 | |
| 7 | Martin Satriano | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 20 | 12 | 60% | 1 | 2 | 45 | 6.77 | |
| 21 | Billal Brahimi | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 5 | 0 | 10 | 6.2 | |
| 2 | Bradley Locko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 39 | 35 | 89.74% | 9 | 0 | 74 | 6.29 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Benjamin Stambouli | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 15 | 7 | 46.67% | 1 | 2 | 22 | 6.53 | |
| 5 | Yunis Abdelhamid | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 4 | 48 | 7.05 | |
| 32 | Thomas Foket | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 15 | 6 | |
| 7 | Junya Ito | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 31 | 22 | 70.97% | 6 | 0 | 54 | 7.67 | |
| 18 | Sergio Akieme | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 0 | 42 | 6.08 | |
| 94 | Yehvann Diouf | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 17 | 58.62% | 0 | 1 | 50 | 7.82 | |
| 10 | Teddy Teuma | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 45 | 33 | 73.33% | 3 | 0 | 68 | 6.76 | |
| 15 | Marshall Munetsi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 15 | 8 | 53.33% | 1 | 2 | 26 | 6.83 | |
| 17 | Keito Nakamura | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 1 | 25 | 6.24 | |
| 24 | Emmanuel Agbadou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 4 | 55 | 6.91 | |
| 14 | Reda Khadra | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 14 | 6.12 | |
| 8 | Amir Richardson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 14 | 6.56 | |
| 22 | Oumar Diakite | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 1 | 36 | 6.62 | |
| 72 | Amadou Koné | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 2 | 31 | 6.47 | |
| 33 | Abdoul Koné | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 1 | 1 | 43 | 6.64 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ