Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Stade Brestois 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Stade Brestois vs Reims hôm nay ngày 16/03/2025 lúc 23:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Stade Brestois vs Reims tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Stade Brestois vs Reims hôm nay chính xác nhất tại đây.
Keito Nakamura
Valentin Atangana Edoa
Junya Ito
John Patrick
Oumar Diakite
Hiroki Sekine
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Marco Bizot | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 22 | Massadio Haidara | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 2 | 2 | 38 | 6.62 | |
| 7 | Kenny Lala | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 2 | 0 | 38 | 6.64 | |
| 19 | Ludovic Ajorque | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 3 | 6 | 6.22 | |
| 20 | Pierre Lees Melou | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 59 | 53 | 89.83% | 2 | 0 | 65 | 6.33 | |
| 26 | Mathias Pereira Lage | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 6 | 1 | 31 | 6.73 | |
| 8 | Hugo Magnetti | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 43 | 42 | 97.67% | 1 | 0 | 51 | 6.37 | |
| 21 | Romain Faivre | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 0 | 28 | 6.16 | |
| 45 | Mahdi Camara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 2 | 2 | 38 | 6.47 | |
| 3 | Abdoulaye Ndiaye | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 0 | 2 | 43 | 6.62 | |
| 25 | Julien Le Cardinal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 2 | 1 | 50 | 6.57 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Sergio Akieme | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 20 | 6.75 | |
| 94 | Yehvann Diouf | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 19 | 6.41 | |
| 2 | Joseph Okumu | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 32 | 7.11 | |
| 21 | Cedric Kipre | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 20 | 6.52 | |
| 17 | Keito Nakamura | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 12 | 6 | |
| 24 | Mory Gbane | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 22 | 6.71 | |
| 6 | Valentin Atangana Edoa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 16 | 6.27 | |
| 3 | Hiroki Sekine | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 26 | 6.42 | |
| 67 | Mamadou Diakhon | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 75% | 2 | 1 | 16 | 6.75 | |
| 72 | Amadou Koné | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 26 | 7.02 | |
| 85 | Hafiz Ibrahim | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 10 | 6.33 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ