Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Stade Brestois
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Stade Brestois vs Saint Etienne hôm nay ngày 31/08/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Stade Brestois vs Saint Etienne tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Stade Brestois vs Saint Etienne hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lamine Fomba
Yvann Macon
Dennis Appiah
Ibrahima Wadji
Aimen Moueffek
Dylan Batubinsika
Mathieu Cafaro
Pierre Cornud
Leo Petrot
Florian Tardiau
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Marco Bizot | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 17 | 54.84% | 0 | 0 | 36 | 7 | |
| 28 | Jonas Martin | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 18 | 6.9 | |
| 7 | Kenny Lala | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 3 | 0 | 46 | 8.2 | |
| 5 | Brendan Chardonnet | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 5 | 38 | 7.1 | |
| 23 | Jordan Amavi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 2 | 54 | 7.1 | |
| 19 | Ludovic Ajorque | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 4 | 30 | 18 | 60% | 0 | 9 | 41 | 8.2 | |
| 10 | Romain Del Castillo | Cánh phải | 2 | 1 | 5 | 28 | 22 | 78.57% | 13 | 0 | 52 | 7.8 | |
| 26 | Mathias Pereira Lage | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 11 | 6.8 | |
| 8 | Hugo Magnetti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 38 | 6.8 | |
| 21 | Romain Faivre | Tiền vệ phải | 3 | 0 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 3 | 0 | 42 | 7.4 | |
| 45 | Mahdi Camara | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 2 | 24 | 21 | 87.5% | 4 | 2 | 45 | 7.7 | |
| 17 | Abdallah Sima | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 3 | 31 | 7 | |
| 25 | Julien Le Cardinal | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 3 | 42 | 7.5 | |
| 44 | Soumaila Coulibaly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 7.1 | |
| 11 | Axel Camblan | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 12 | Luc Zogbe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 15 | 7.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Dennis Appiah | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 1 | 34 | 6.6 | |
| 9 | Ibrahim Sissoko | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 5 | 39 | 7.1 | |
| 5 | Yunis Abdelhamid | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 1 | 54 | 6.1 | |
| 10 | Florian Tardiau | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 25 | Ibrahima Wadji | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 18 | Mathieu Cafaro | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 15 | 12 | 80% | 5 | 0 | 30 | 7 | |
| 26 | Lamine Fomba | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 2 | 43 | 6 | |
| 30 | Gautier Larsonneur | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 40 | 6.9 | |
| 21 | Dylan Batubinsika | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 48 | 82.76% | 0 | 4 | 68 | 6.1 | |
| 19 | Leo Petrot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 27 | Yvann Macon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 2 | 1 | 42 | 6.2 | |
| 22 | Zurab Davitashvili | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 3 | 1 | 43 | 6.3 | |
| 17 | Pierre Cornud | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 33 | 100% | 3 | 0 | 56 | 6.1 | |
| 29 | Aimen Moueffek | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 25 | 6.3 | |
| 39 | Ayman Aiki | Forward | 2 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 1 | 25 | 6.2 | |
| 37 | Mathis Amougou | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 32 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ