Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Stade Brestois
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Stade Brestois vs Strasbourg hôm nay ngày 01/12/2024 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Stade Brestois vs Strasbourg tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Stade Brestois vs Strasbourg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sekou Mara
Jeremy Sebas
Guemissongui Ouattara
Diego Moreira
Oscar Perea
2 - 1 Guemissongui Ouattara
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Marco Bizot | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 35 | 6.54 | |
| 22 | Massadio Haidara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 4 | 0 | 50 | 7.51 | |
| 7 | Kenny Lala | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 37 | 34 | 91.89% | 5 | 0 | 61 | 7.22 | |
| 5 | Brendan Chardonnet | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 62 | 51 | 82.26% | 0 | 2 | 66 | 6.28 | |
| 19 | Ludovic Ajorque | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 5 | 28 | 6.55 | |
| 6 | Edimilson Fernandes | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.99 | |
| 14 | Mama Samba Balde | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 26 | 6.25 | |
| 10 | Romain Del Castillo | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 10 | 7.07 | |
| 26 | Mathias Pereira Lage | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 10 | 4 | 40% | 3 | 1 | 31 | 8.39 | |
| 8 | Hugo Magnetti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 20 | 6.17 | |
| 21 | Romain Faivre | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 26 | 6.52 | |
| 45 | Mahdi Camara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 0 | 44 | 6.9 | |
| 17 | Abdallah Sima | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 1 | 6 | 5.98 | |
| 25 | Julien Le Cardinal | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 46 | 39 | 84.78% | 1 | 1 | 60 | 7.45 | |
| 9 | Kamory Doumbia | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 16 | 6.44 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Djordje Petrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 59 | 55 | 93.22% | 0 | 0 | 70 | 7.51 | |
| 15 | Sebastian Nanasi | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 2 | 38 | 29 | 76.32% | 2 | 0 | 49 | 6.66 | |
| 4 | Saidou Sow | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 114 | 108 | 94.74% | 0 | 1 | 122 | 5.76 | |
| 26 | Dilane Bakwa | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 45 | 35 | 77.78% | 7 | 0 | 67 | 6.38 | |
| 14 | Sekou Mara | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 17 | 5.82 | |
| 19 | Habib Diarra | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 54 | 48 | 88.89% | 2 | 0 | 65 | 6.38 | |
| 6 | Felix Lemarechal | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 25 | 6.2 | |
| 42 | Guemissongui Ouattara | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 13 | 6.95 | |
| 8 | Andrey Santos | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 0 | 59 | 6.6 | |
| 7 | Diego Moreira | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 50 | 45 | 90% | 3 | 2 | 69 | 6.19 | |
| 20 | Oscar Perea | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.13 | |
| 22 | Guela Doue | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 0 | 65 | 55 | 84.62% | 5 | 1 | 98 | 5.85 | |
| 23 | Mamadou Sarr | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 81 | 77 | 95.06% | 0 | 3 | 94 | 6.34 | |
| 40 | Jeremy Sebas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ