Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Stade Brestois
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Stade Brestois vs Sturm Graz hôm nay ngày 20/09/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Stade Brestois vs Sturm Graz tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Stade Brestois vs Sturm Graz hôm nay chính xác nhất tại đây.
Max Johnston
Tomi Horvat
Max Johnston
Dimitri Lavalee
1 - 1 Edimilson Fernandes(OW)
Malick Yalcouye
Jon Gorenc Stankovic
Lovro Zvonarek
Amady Camara
Erencan Yardimci
Jusuf Gazibegovic

Dimitri Lavalee
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Marco Bizot | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 0 | 37 | 6.53 | |
| 28 | Jonas Martin | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 15 | 6.32 | |
| 22 | Massadio Haidara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.21 | |
| 7 | Kenny Lala | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 45 | 34 | 75.56% | 4 | 2 | 61 | 6.46 | |
| 5 | Brendan Chardonnet | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 43 | 32 | 74.42% | 0 | 5 | 53 | 6.9 | |
| 23 | Jordan Amavi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 44 | 27 | 61.36% | 3 | 1 | 71 | 6.38 | |
| 19 | Ludovic Ajorque | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 4 | 20 | 16 | 80% | 3 | 7 | 30 | 8.01 | |
| 6 | Edimilson Fernandes | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 28 | 5.75 | |
| 10 | Romain Del Castillo | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 1 | 21 | 6.27 | |
| 26 | Mathias Pereira Lage | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 1 | 1 | 8 | 6.3 | |
| 8 | Hugo Magnetti | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 1 | 46 | 7.66 | |
| 21 | Romain Faivre | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 4 | 0 | 31 | 6.83 | |
| 45 | Mahdi Camara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 1 | 36 | 6.5 | |
| 17 | Abdallah Sima | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 26 | 14 | 53.85% | 2 | 7 | 40 | 7.52 | |
| 44 | Soumaila Coulibaly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 43 | 6.59 | |
| 9 | Kamory Doumbia | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 10 | 6.06 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jon Gorenc Stankovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 46 | 29 | 63.04% | 0 | 5 | 65 | 6.8 | |
| 5 | Gregory Wuthrich | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.4 | |
| 10 | Otar Kiteishvili | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 1 | 1 | 50 | 6.3 | |
| 24 | Dimitri Lavalee | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 4 | 51 | 5.43 | |
| 1 | Kjell Scherpen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 29 | 6.61 | |
| 19 | Tomi Horvat | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.09 | |
| 47 | Emanuel Aiwu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 3 | 47 | 6.67 | |
| 22 | Jusuf Gazibegovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 26 | 24 | 92.31% | 6 | 1 | 45 | 6.14 | |
| 9 | Erencan Yardimci | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 4 | 8 | 6.22 | |
| 15 | William Boving Vick | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 3 | 11 | 10 | 90.91% | 3 | 0 | 28 | 6.1 | |
| 2 | Max Johnston | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 3 | 1 | 36 | 6.06 | |
| 20 | Seedy Jatta | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 1 | 14 | 5.93 | |
| 14 | Lovro Zvonarek | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 13 | 6.35 | |
| 18 | Mika Bierith | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 14 | 6.29 | |
| 36 | Amady Camara | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.12 | |
| 8 | Malick Yalcouye | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 31 | 6.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ