Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Stade Brestois
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Stade Brestois vs Toulouse hôm nay ngày 25/01/2026 lúc 23:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Stade Brestois vs Toulouse tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Stade Brestois vs Toulouse hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Pape Diop
0 - 2 Yann Gboho
Yann Gboho
Julian Vignolo
Mark McKenzie
Alexis Vossah
Charlie Cresswell
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Kenny Lala | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 2 | 1 | 30 | 5.72 | |
| 5 | Brendan Chardonnet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 27 | 5.84 | |
| 19 | Ludovic Ajorque | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 2 | 15 | 5.91 | |
| 24 | Lucas Tousart | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 3 | 18 | 6.22 | |
| 8 | Hugo Magnetti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 2 | 0 | 43 | 6.22 | |
| 30 | Gregoire Coudert | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 0 | 0 | 27 | 5.73 | |
| 13 | Joris Chotard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 1 | 41 | 6.26 | |
| 27 | Daouda Guindo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 3 | 0 | 34 | 6 | |
| 44 | Soumaila Coulibaly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 33 | 5.83 | |
| 23 | Kamory Doumbia | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 22 | 5.85 | |
| 14 | Remy Labeau Lascary | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 20 | 5.85 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Djibril Sidibe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 29 | 6.31 | |
| 2 | Rasmus Nicolaisen | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 3 | 34 | 7.44 | |
| 15 | Aron Donnum | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 27 | 19 | 70.37% | 3 | 0 | 38 | 6.55 | |
| 23 | Cristhian Casseres Jr | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 39 | 7 | |
| 3 | Mark McKenzie | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 27 | 26 | 96.3% | 1 | 1 | 40 | 7.14 | |
| 10 | Yann Gboho | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 27 | 7.29 | |
| 4 | Charlie Cresswell | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 4 | 30 | 7.21 | |
| 11 | Santiago Hidalgo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 11 | 6.27 | |
| 18 | Pape Diop | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 31 | 7.9 | |
| 1 | Guillaume Restes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 0 | 14 | 6.65 | |
| 22 | Rafik Messali | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 36 | 6.85 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ