Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Stade Brestois
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Stade Brestois vs Toulouse hôm nay ngày 08/10/2023 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Stade Brestois vs Toulouse tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Stade Brestois vs Toulouse hôm nay chính xác nhất tại đây.
Stijn Spierings
0 - 1 Frank Magri
Thijs Dallinga
Gabriel Suazo
Mikkel Desler
Vincent Sierro
Frank Magri
Cesar Gelabert
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Marco Bizot | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 8 | 6.38 | |
| 28 | Jonas Martin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.2 | |
| 27 | Kenny Lala | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.25 | |
| 5 | Brendan Chardonnet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 2 | 7 | 6.5 | |
| 9 | Steve Mounie | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 2 | 6 | 6.14 | |
| 10 | Romain Del Castillo | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 1 | 4 | 6.13 | |
| 20 | Pierre Lees Melou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.3 | |
| 45 | Mahdi Camara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.06 | |
| 3 | Lilian Brassier | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 6.69 | |
| 22 | Jeremy Le Douaron | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.29 | |
| 2 | Bradley Locko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 11 | 6.67 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Stijn Spierings | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 9 | 6 | |
| 2 | Rasmus Nicolaisen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 13 | 6.46 | |
| 23 | Moussa Diarra | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.22 | |
| 5 | Denis Genreau | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 6 | 6.06 | |
| 15 | Aron Donnum | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 14 | 6.18 | |
| 6 | Logan Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 10 | 6.4 | |
| 24 | Cristhian Casseres Jr | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.1 | |
| 14 | Yanis Begraoui | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 11 | 6.13 | |
| 19 | Frank Magri | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 25 | Kevin Keben Biakolo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.38 | |
| 50 | Guillaume Restes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ