Kết quả trận Stade Nyonnais vs FC Rapperswil-Jona, 01h30 ngày 21/03

Vòng 27
01:30 ngày 21/03/2026
Stade Nyonnais
Đã kết thúc 2 - 1 (2 - 0)
FC Rapperswil-Jona
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 4℃~5℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
0
1.917
0
1.862
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.925
Xỉu
1.875
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
8.3 13.5
2-0
9.1 23
2-1
7.7 15
3-1
12.5 31
3-2
19.5 26
4-2
41 91
4-3
81 121
0-0
14.5
1-1
7.3
2-2
13
3-3
46
4-4
171
AOS
-

Hạng 2 Thụy Sĩ » 27

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Stade Nyonnais vs FC Rapperswil-Jona hôm nay ngày 21/03/2026 lúc 01:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Stade Nyonnais vs FC Rapperswil-Jona tại Hạng 2 Thụy Sĩ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Stade Nyonnais vs FC Rapperswil-Jona hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Stade Nyonnais vs FC Rapperswil-Jona

Stade Nyonnais Stade Nyonnais
Phút
FC Rapperswil-Jona FC Rapperswil-Jona
Badara Diomande 1 - 0
Kiến tạo: Jarell Simo
match goal
3'
7'
match yellow.png Lois Ndema
Luca Jaquenoud match yellow.png
15'
31'
match yellow.png Josué Schmidt
Joris Manquant 2 - 0
Kiến tạo: Ibrahim Bah Mendes
match goal
32'
46'
match change Filipe de Carvalho Ferreira
Ra sân: Josué Schmidt
46'
match change Adonis Ajeti
Ra sân: Stevan Raicevic
55'
match yellow.png Emini Lorik
59'
match change Rijad Saliji
Ra sân: Valdes Ngana
59'
match change Janis Luthi
Ra sân: Axel Mohamed Bakayoko
63'
match pen 2 - 1 Berkay Dabanli
Leorat Bega
Ra sân: Ibrahim Bah Mendes
match change
69'
Felipe Borges
Ra sân: Yohan Aymon
match change
69'
82'
match yellow.png Adonis Ajeti
83'
match change Cobel Sow Garcia
Ra sân: Berkay Dabanli
Florian Hysenaj
Ra sân: Joris Manquant
match change
89'
Florian Hysenaj match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Stade Nyonnais VS FC Rapperswil-Jona

Stade Nyonnais Stade Nyonnais
FC Rapperswil-Jona FC Rapperswil-Jona
12
 
Tổng cú sút
 
14
3
 
Sút trúng cầu môn
 
4
19
 
Phạm lỗi
 
9
3
 
Phạt góc
 
4
9
 
Sút Phạt
 
18
6
 
Việt vị
 
2
2
 
Thẻ vàng
 
4
38%
 
Kiểm soát bóng
 
62%
3
 
Cứu thua
 
1
12
 
Cản phá thành công
 
22
10
 
Thử thách
 
7
26
 
Long pass
 
27
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
2
 
Successful center
 
4
5
 
Sút ra ngoài
 
8
4
 
Cản sút
 
2
12
 
Rê bóng thành công
 
12
8
 
Đánh chặn
 
4
13
 
Ném biên
 
24
390
 
Số đường chuyền
 
442
82%
 
Chuyền chính xác
 
81%
86
 
Pha tấn công
 
96
20
 
Tấn công nguy hiểm
 
68
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
46%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
54%
3
 
Cơ hội lớn
 
6
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
5
9
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
11
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
45
 
Số pha tranh chấp thành công
 
52
2.65
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
2.11
2.1
 
Cú sút trúng đích
 
1.44
21
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
24
8
 
Số quả tạt chính xác
 
23
33
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
42
12
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
10
33
 
Phá bóng
 
9

Đội hình xuất phát

Substitutes

8
Leorat Bega
24
Felipe Borges
30
Florian Hysenaj
1
Mirco Mazzeo
20
Ethan Brandy
15
Noah Grognuz
34
Maxim Leclercq
31
Pedro Rodriguez
90
Rayan Stoll
Stade Nyonnais Stade Nyonnais 4-3-3
4-3-3 FC Rapperswil-Jona FC Rapperswil-Jona
91
Mastil
3
Correia
4
Soro
71
Richard
12
Jaquenou...
6
Okuka
14
Simo
10
Diomande
17
Aymon
18
Manquant
22
Mendes
1
Emch
6
Ndema
4
Dabanli
19
Raicevic
3
Morgado
33
Ngana
31
Lorik
26
Charveys
70
Schmidt
9
Kamberi
93
Bakayoko

Substitutes

5
Adonis Ajeti
77
Filipe de Carvalho Ferreira
8
Rijad Saliji
22
Janis Luthi
11
Cobel Sow Garcia
18
Alan Omerovic
23
Ruben Pousa
71
Loris Giandomenico
10
Andre David Oliveira Ribeiro
Đội hình dự bị
Stade Nyonnais Stade Nyonnais
Leorat Bega 8
Felipe Borges 24
Florian Hysenaj 30
Mirco Mazzeo 1
Ethan Brandy 20
Noah Grognuz 15
Maxim Leclercq 34
Pedro Rodriguez 31
Rayan Stoll 90
Stade Nyonnais FC Rapperswil-Jona
5 Adonis Ajeti
77 Filipe de Carvalho Ferreira
8 Rijad Saliji
22 Janis Luthi
11 Cobel Sow Garcia
18 Alan Omerovic
23 Ruben Pousa
71 Loris Giandomenico
10 Andre David Oliveira Ribeiro

Dữ liệu đội bóng:Stade Nyonnais vs FC Rapperswil-Jona

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1
0.67 Bàn thua 1.67
3.33 Sút trúng cầu môn 3.67
12.67 Phạm lỗi 8.33
2.33 Phạt góc 4
1.33 Thẻ vàng 3.33
36.33% Kiểm soát bóng 44%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 1.8
0.9 Bàn thua 1.7
3.4 Sút trúng cầu môn 5
10.7 Phạm lỗi 10.9
3.3 Phạt góc 4.2
1.7 Thẻ vàng 2.3
42.2% Kiểm soát bóng 45.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Stade Nyonnais (30trận)
Chủ Khách
FC Rapperswil-Jona (30trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
4
3
3
HT-H/FT-T
0
3
2
5
HT-B/FT-T
0
0
0
1
HT-T/FT-H
1
2
0
0
HT-H/FT-H
7
1
2
0
HT-B/FT-H
1
2
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
1
4
2
HT-B/FT-B
1
1
3
4

Stade Nyonnais Stade Nyonnais
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
91 Melvin Mastil Thủ môn 0 0 0 37 31 83.78% 0 0 50 7.4
12 Luca Jaquenoud Defender 1 0 1 31 26 83.87% 0 1 52 6.7
71 Gilles Richard Trung vệ 1 0 1 67 53 79.1% 0 1 78 6.5
6 Mayka Okuka Midfielder 0 0 1 35 30 85.71% 1 1 45 6.6
14 Jarell Simo Midfielder 1 1 2 33 32 96.97% 2 1 54 7.4
3 Ruben Correia Defender 0 0 1 37 30 81.08% 2 1 59 7
17 Yohan Aymon Forward 0 0 2 16 8 50% 0 2 29 6.5
24 Felipe Borges Forward 1 0 0 3 2 66.67% 2 0 9 6.6
10 Badara Diomande Tiền vệ trụ 1 1 0 30 24 80% 0 2 44 8.4
22 Ibrahim Bah Mendes Forward 2 0 1 13 6 46.15% 1 1 36 6.6
8 Leorat Bega Midfielder 0 0 2 19 16 84.21% 0 0 24 6.9
18 Joris Manquant Forward 4 1 1 17 14 82.35% 0 1 32 8
4 Kevin Soro Midfielder 1 0 0 52 49 94.23% 0 1 65 7

FC Rapperswil-Jona FC Rapperswil-Jona
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
4 Berkay Dabanli Midfielder 2 1 0 33 25 75.76% 0 2 44 6.9
9 Florian Kamberi Forward 4 1 1 18 12 66.67% 1 3 36 6.6
5 Adonis Ajeti Defender 1 0 0 31 27 87.1% 0 0 38 7.7
93 Axel Mohamed Bakayoko Forward 0 0 1 22 19 86.36% 2 1 35 6.9
3 Bruno Morgado Defender 1 0 1 48 42 87.5% 5 1 74 6.9
8 Rijad Saliji Midfielder 0 0 0 16 12 75% 3 0 22 6.2
31 Emini Lorik Midfielder 0 0 0 44 34 77.27% 4 1 60 6.2
77 Filipe de Carvalho Ferreira Forward 0 0 1 16 12 75% 2 0 27 6.4
70 Josué Schmidt Midfielder 2 0 1 14 11 78.57% 2 2 27 6.6
22 Janis Luthi Forward 1 1 2 3 3 100% 1 0 11 6.9
33 Valdes Ngana Midfielder 1 0 0 28 25 89.29% 1 0 38 6.7
6 Lois Ndema Midfielder 1 1 1 37 26 70.27% 2 0 69 6.4
26 Alexis Charveys Midfielder 0 0 1 49 42 85.71% 0 0 64 7.4
1 Cyrill Emch Thủ môn 0 0 0 48 38 79.17% 0 0 53 6.7
19 Stevan Raicevic Defender 1 0 0 33 28 84.85% 0 0 36 5.5
11 Cobel Sow Garcia Forward 0 0 0 2 2 100% 0 0 4 6.6

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ