Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Stade Ouchy
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Stade Ouchy vs Neuchatel Xamax hôm nay ngày 11/12/2025 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Stade Ouchy vs Neuchatel Xamax tại Hạng 2 Thụy Sĩ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Stade Ouchy vs Neuchatel Xamax hôm nay chính xác nhất tại đây.
Salim Ben Seghir
Jesse Hautier
Altin Azemi
Leo Seydoux
Francesco Lentini
Ismael Sidibe
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Hugo Fargues | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 34 | Nicola Sutter | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 0 | 47 | 8.4 | |
| 97 | Warren Caddy | Forward | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 6.2 | |
| 1 | Dany Da Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 23 | 58.97% | 0 | 0 | 44 | 7 | |
| 25 | Chinwendu Johan Nkama | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 57 | 52 | 91.23% | 2 | 1 | 73 | 7 | |
| 22 | Theo Barbet | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 56 | 46 | 82.14% | 0 | 3 | 66 | 7.3 | |
| 21 | Francois Mendy | Defender | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 3 | Bastien Conus | Defender | 2 | 2 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 1 | 0 | 64 | 7.7 | |
| 71 | Breston Malula | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 88 | Nehemie Lusuena | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 70 | 63 | 90% | 0 | 0 | 87 | 7.8 | |
| 7 | Landry Nomel | Forward | 3 | 2 | 2 | 47 | 34 | 72.34% | 0 | 0 | 59 | 8.4 | |
| 28 | Issa Kaloga | Defender | 0 | 0 | 3 | 33 | 30 | 90.91% | 1 | 1 | 50 | 7.8 | |
| 77 | Vasco Tritten | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 16 | 12 | 75% | 4 | 0 | 37 | 6.5 | |
| 11 | Malko Sartoretti | Forward | 4 | 2 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 35 | 7.4 | |
| 13 | Keasse Bah | Forward | 2 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 2 | 0 | 39 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Mickael Facchinetti | Defender | 0 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 2 | 1 | 48 | 6.5 | |
| 1 | Ngawi Anthony Mossi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 17 | Romain Bayard | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 58 | 48 | 82.76% | 1 | 0 | 76 | 6.3 | |
| 16 | Leo Seydoux | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 32 | 7 | |
| 5 | Lavdrim Hajrulahu | Defender | 1 | 0 | 0 | 56 | 48 | 85.71% | 1 | 0 | 69 | 6.9 | |
| 11 | Salim Ben Seghir | Forward | 2 | 1 | 2 | 47 | 38 | 80.85% | 2 | 0 | 63 | 5.8 | |
| 6 | Fabio Saiz | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 30 | 6.1 | |
| 15 | Yoan Epitaux | Defender | 1 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 3 | 51 | 5.7 | |
| 19 | Jesse Hautier | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 1 | 16 | 6.5 | |
| 2 | Ismael Sidibe | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 8 | Malik Deme | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 77 | Noah Streit | Forward | 1 | 0 | 2 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 3 | 51 | 6.5 | |
| 31 | Francesco Lentini | Forward | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 81 | Diogo Carraco | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 3 | 58 | 7.3 | |
| 35 | Altin Azemi | Midfielder | 2 | 0 | 3 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 39 | Goncalo Sacramento dos Santos | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 31 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ