Kết quả trận Stade Ouchy vs Stade Nyonnais, 00h00 ngày 15/03

Vòng 26
00:00 ngày 15/03/2026
Stade Ouchy
Đã kết thúc 1 - 1 (0 - 1)
Stade Nyonnais
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 7℃~8℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2.5
1.869
+2.5
1.917
Tài xỉu góc FT
Tài 8.5
1.775
Xỉu
1.952
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.95
Tỷ số chính xác
1-0
8 16
2-0
8.4 34
2-1
7.1 13
3-1
11 26
3-2
20 22
4-2
38 185
4-3
120 200
0-0
15.5
1-1
7.5
2-2
14.5
3-3
65
4-4
200
AOS
14

Hạng 2 Thụy Sĩ » 27

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Stade Ouchy vs Stade Nyonnais hôm nay ngày 15/03/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Stade Ouchy vs Stade Nyonnais tại Hạng 2 Thụy Sĩ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Stade Ouchy vs Stade Nyonnais hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Stade Ouchy vs Stade Nyonnais

Stade Ouchy Stade Ouchy
Phút
Stade Nyonnais Stade Nyonnais
14'
match goal 0 - 1 Yohan Aymon
Kiến tạo: Joris Manquant
Nehemie Lusuena match yellow.png
25'
Issa Kaloga match yellow.png
33'
Landry Nomel
Ra sân: Nehemie Lusuena
match change
46'
Breston Malula
Ra sân: Lion de Oliveira
match change
46'
59'
match change Leorat Bega
Ra sân: Pedro Rodriguez
59'
match change Felipe Borges
Ra sân: Joris Manquant
Loic Socka Bongue
Ra sân: Chinwendu Johan Nkama
match change
60'
64'
match change Mayka Okuka
Ra sân: Yohan Aymon
Vasco Tritten 1 - 1
Kiến tạo: Keasse Bah
match goal
72'
76'
match change Maxim Leclercq
Ra sân: Ibrahim Bah Mendes
Henoc Lukembila
Ra sân: Bastien Conus
match change
81'
89'
match yellow.png Jarell Simo

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Stade Ouchy VS Stade Nyonnais

Stade Ouchy Stade Ouchy
Stade Nyonnais Stade Nyonnais
21
 
Tổng cú sút
 
12
7
 
Sút trúng cầu môn
 
4
9
 
Phạm lỗi
 
9
6
 
Phạt góc
 
1
9
 
Sút Phạt
 
9
3
 
Việt vị
 
2
2
 
Thẻ vàng
 
1
73%
 
Kiểm soát bóng
 
27%
3
 
Cứu thua
 
5
7
 
Cản phá thành công
 
23
11
 
Thử thách
 
6
53
 
Long pass
 
29
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
5
 
Successful center
 
4
9
 
Sút ra ngoài
 
6
2
 
Dội cột/xà
 
0
5
 
Cản sút
 
2
7
 
Rê bóng thành công
 
22
6
 
Đánh chặn
 
9
15
 
Ném biên
 
12
594
 
Số đường chuyền
 
267
88%
 
Chuyền chính xác
 
70%
143
 
Pha tấn công
 
48
72
 
Tấn công nguy hiểm
 
22
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
61%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
39%
1
 
Cơ hội lớn
 
5
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
4
14
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
9
7
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
30
 
Số pha tranh chấp thành công
 
50
1.65
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
2.75
1.53
 
Cú sút trúng đích
 
2.54
51
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
21
18
 
Số quả tạt chính xác
 
5
26
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
46
4
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
4
6
 
Phá bóng
 
22

Đội hình xuất phát

Substitutes

71
Breston Malula
7
Landry Nomel
26
Loic Socka Bongue
44
Henoc Lukembila
19
Leo Besson
30
Patrick Sutter
21
Francois Mendy
8
Hugo Fargues
10
Nathan Garcia
Stade Ouchy Stade Ouchy 4-1-4-1
4-3-3 Stade Nyonnais Stade Nyonnais
1
Bornand
3
Conus
43
Oliveira
34
Sutter
28
Kaloga
24
Akichi
77
Tritten
25
Nkama
88
Lusuena
13
Bah
11
Sartoret...
91
Mastil
12
Jaquenou...
71
Richard
4
Soro
3
Correia
10
Diomande
14
Simo
31
Rodrigue...
22
Mendes
18
Manquant
17
Aymon

Substitutes

8
Leorat Bega
24
Felipe Borges
6
Mayka Okuka
34
Maxim Leclercq
1
Mirco Mazzeo
23
Oumar Sarr
20
Ethan Brandy
15
Noah Grognuz
30
Florian Hysenaj
Đội hình dự bị
Stade Ouchy Stade Ouchy
Breston Malula 71
Landry Nomel 7
Loic Socka Bongue 26
Henoc Lukembila 44
Leo Besson 19
Patrick Sutter 30
Francois Mendy 21
Hugo Fargues 8
Nathan Garcia 10
Stade Ouchy Stade Nyonnais
8 Leorat Bega
24 Felipe Borges
6 Mayka Okuka
34 Maxim Leclercq
1 Mirco Mazzeo
23 Oumar Sarr
20 Ethan Brandy
15 Noah Grognuz
30 Florian Hysenaj

Dữ liệu đội bóng:Stade Ouchy vs Stade Nyonnais

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1
1 Bàn thua 0.67
4.33 Sút trúng cầu môn 3.33
14 Phạm lỗi 12.67
5 Phạt góc 2.33
3 Thẻ vàng 1.33
62.33% Kiểm soát bóng 36.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 0.8
1.4 Bàn thua 0.9
5.1 Sút trúng cầu môn 3.4
13.4 Phạm lỗi 10.7
5.5 Phạt góc 3.3
1.9 Thẻ vàng 1.7
58.3% Kiểm soát bóng 42.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Stade Ouchy (31trận)
Chủ Khách
Stade Nyonnais (30trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
3
4
4
HT-H/FT-T
2
3
0
3
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
0
0
1
2
HT-H/FT-H
3
1
7
1
HT-B/FT-H
2
0
1
2
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
3
5
2
1
HT-B/FT-B
0
3
1
1

Stade Ouchy Stade Ouchy
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
34 Nicola Sutter Midfielder 0 0 1 80 73 91.25% 0 1 90 7.6
24 Ogou Akichi Midfielder 0 0 0 86 82 95.35% 0 0 101 7.1
25 Chinwendu Johan Nkama Midfielder 2 0 2 34 30 88.24% 0 0 38 6.4
3 Bastien Conus Defender 2 0 3 44 36 81.82% 4 0 59 6.6
71 Breston Malula Defender 1 0 1 42 37 88.1% 0 0 45 6.9
88 Nehemie Lusuena Midfielder 2 2 0 24 19 79.17% 0 1 32 6.5
7 Landry Nomel Forward 1 0 0 34 28 82.35% 1 0 45 6.9
28 Issa Kaloga Defender 0 0 0 26 19 73.08% 2 0 52 6.5
26 Loic Socka Bongue Tiền đạo cắm 1 1 0 9 9 100% 0 1 11 6.5
43 Lion de Oliveira Defender 0 0 1 55 51 92.73% 0 0 60 6.8
77 Vasco Tritten Midfielder 5 2 3 44 38 86.36% 7 0 70 8.2
11 Malko Sartoretti Forward 3 2 1 34 28 82.35% 0 0 50 6.6
13 Keasse Bah Forward 4 0 3 44 38 86.36% 4 0 65 7.2
44 Henoc Lukembila Defender 0 0 0 12 11 91.67% 0 1 16 6.8
1 Dany Roger Bornand Thủ môn 0 0 0 26 26 100% 0 0 34 7.7

Stade Nyonnais Stade Nyonnais
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
91 Melvin Mastil Thủ môn 0 0 0 33 23 69.7% 0 0 50 7.8
12 Luca Jaquenoud Defender 0 0 1 19 11 57.89% 1 0 36 7.2
71 Gilles Richard Trung vệ 0 0 0 27 19 70.37% 0 1 34 7.2
6 Mayka Okuka Midfielder 0 0 0 3 2 66.67% 0 1 11 6.4
14 Jarell Simo Midfielder 0 0 0 29 20 68.97% 0 0 48 7.2
3 Ruben Correia Defender 0 0 1 25 17 68% 0 0 49 6.9
17 Yohan Aymon Forward 1 1 3 20 13 65% 2 0 27 7.4
34 Maxim Leclercq Midfielder 0 0 0 1 0 0% 0 0 2 6.5
24 Felipe Borges Forward 0 0 1 3 3 100% 0 0 6 6.6
10 Badara Diomande Tiền vệ trụ 2 0 2 20 16 80% 1 0 39 7.5
22 Ibrahim Bah Mendes Forward 3 1 0 8 8 100% 0 0 26 7.1
8 Leorat Bega Midfielder 0 0 1 9 7 77.78% 1 0 11 6.7
18 Joris Manquant Forward 6 2 2 16 9 56.25% 0 2 34 7.1
31 Pedro Rodriguez Midfielder 0 0 1 27 21 77.78% 0 0 38 7.2
4 Kevin Soro Midfielder 0 0 0 27 18 66.67% 0 0 36 6.8

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ