Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Stade Ouchy
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Stade Ouchy vs Yverdon hôm nay ngày 14/12/2025 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Stade Ouchy vs Yverdon tại Hạng 2 Thụy Sĩ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Stade Ouchy vs Yverdon hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kevin Martin
Mauro Rodrigues
Aurelien Chappuis
Sidiki Camara
Coli Saco
Antonio Marchesano
Noha Lemina
Mitchy Ntelo
Mauro Rodrigues
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Hugo Fargues | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 7.5 | |
| 34 | Nicola Sutter | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 0 | 50 | 7.2 | |
| 97 | Warren Caddy | Forward | 5 | 3 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 29 | 5.8 | |
| 1 | Dany Da Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 0 | 40 | 7.3 | |
| 25 | Chinwendu Johan Nkama | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 39 | 33 | 84.62% | 1 | 0 | 58 | 6.3 | |
| 3 | Bastien Conus | Defender | 1 | 0 | 1 | 39 | 31 | 79.49% | 4 | 0 | 71 | 7.3 | |
| 71 | Breston Malula | Defender | 0 | 0 | 0 | 71 | 64 | 90.14% | 1 | 0 | 84 | 7.7 | |
| 30 | Patrick Sutter | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 88 | Nehemie Lusuena | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 42 | 6.9 | |
| 7 | Landry Nomel | Forward | 1 | 1 | 2 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 0 | 63 | 9.7 | |
| 28 | Issa Kaloga | Defender | 0 | 0 | 2 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 43 | 7.3 | |
| 77 | Vasco Tritten | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 6 | 0 | 44 | 8.3 | |
| 11 | Malko Sartoretti | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 8 | 5.9 | |
| 13 | Keasse Bah | Forward | 3 | 0 | 2 | 21 | 14 | 66.67% | 2 | 1 | 35 | 8.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 | Dejan Sorgic | Forward | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 10 | Antonio Marchesano | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 8 | Aurelien Chappuis | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 1 | 65 | 6.6 | |
| 19 | Helios Sessolo | Forward | 2 | 1 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 3 | 0 | 55 | 6.6 | |
| 18 | Vegard Kongsro | Defender | 0 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 3 | 1 | 41 | 5.7 | |
| 2 | Mohamed Tijani | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 33 | 70.21% | 0 | 3 | 57 | 5.9 | |
| 11 | Mitchy Ntelo | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 44 | Elias Pasche | Forward | 2 | 1 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 7 | Mauro Rodrigues | Forward | 0 | 0 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 3 | 0 | 66 | 6.4 | |
| 22 | Kevin Martin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 38 | 5.4 | |
| 14 | Sidiki Camara | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 37 | Noha Lemina | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 94 | Coli Saco | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 26 | Robin Golliard | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 24 | Jason Gnakpa | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 28 | 71.79% | 0 | 1 | 47 | 5.5 | |
| 17 | Patrick Weber | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 22 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ