Kết quả trận Stal Mielec vs GKS Tychy, 02h30 ngày 07/03

Vòng 24
02:30 ngày 07/03/2026
Stal Mielec
Đã kết thúc 4 - 0 (3 - 0)
GKS Tychy
Địa điểm: Stadion MOSiR w Mielcu
Thời tiết: Trong lành, 2°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.5
1.917
+0.5
1.862
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
1.875
Xỉu
1.925
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
9 11
2-0
10.5 16.5
2-1
7.9 18.5
3-1
14 41
3-2
21 31
4-2
46 66
4-3
86 101
0-0
15
1-1
6.7
2-2
11.5
3-3
41
4-4
151
AOS
-

Hạng nhất Ba Lan » 26

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Stal Mielec vs GKS Tychy hôm nay ngày 07/03/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Stal Mielec vs GKS Tychy tại Hạng nhất Ba Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Stal Mielec vs GKS Tychy hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Stal Mielec vs GKS Tychy

Stal Mielec Stal Mielec
Phút
GKS Tychy GKS Tychy
Jost Pisek match yellow.png
11'
Pawel Kruszelnicki 1 - 0
Kiến tạo: Chema Núñez
match goal
15'
Kamil Cybulski 2 - 0
Kiến tạo: Pawel Kruszelnicki
match goal
25'
Chema Núñez 3 - 0
Kiến tạo: Kamil Cybulski
match goal
28'
38'
match yellow.png Jacek Wuwer
46'
match change Marcel Blachewicz
Ra sân: Daniel Sandoval Fernandez
46'
match change Kacper Wetniak
Ra sân: Kasjan Lipkowski
Pawel Kruszelnicki match yellow.png
48'
48'
match yellow.png Marcin Listkowski
58'
match change Marcin Szpakowski
Ra sân: Marcin Listkowski
58'
match change Pawel Lysiak
Ra sân: Jacek Wuwer
Fryderyk Gerbowski
Ra sân: Pawel Kruszelnicki
match change
62'
Fryderyk Gerbowski 4 - 0 match goal
67'
Adrian Bukowski
Ra sân: Jost Pisek
match change
71'
Jakub Kowalski
Ra sân: Kamil Cybulski
match change
71'
73'
match change Daniel Rumin
Ra sân: Piotr Krawczyk
75'
match yellow.png Marcin Szpakowski
Daniel Lukic
Ra sân: Kristian Fucak
match change
80'
Yegor Tsykalo
Ra sân: Chema Núñez
match change
80'
90'
match yellow.png Bartlomiej Baranski

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Stal Mielec VS GKS Tychy

Stal Mielec Stal Mielec
GKS Tychy GKS Tychy
14
 
Tổng cú sút
 
9
8
 
Sút trúng cầu môn
 
1
7
 
Phạm lỗi
 
16
2
 
Phạt góc
 
3
18
 
Sút Phạt
 
11
2
 
Việt vị
 
2
2
 
Thẻ vàng
 
4
48%
 
Kiểm soát bóng
 
52%
6
 
Sút ra ngoài
 
8
11
 
Ném biên
 
22
96
 
Pha tấn công
 
100
66
 
Tấn công nguy hiểm
 
59
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
49%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
51%

Đội hình xuất phát

Substitutes

32
Fryderyk Gerbowski
33
Adrian Bukowski
71
Jakub Kowalski
70
Yegor Tsykalo
88
Daniel Lukic
1
Michal Matys
22
Matija Kavcic
15
Marvin Senger
11
Kamil Odolak
Stal Mielec Stal Mielec 4-3-3
3-4-2-1 GKS Tychy GKS Tychy
99
Gostomsk...
5
Matynia
44
Pineda
2
Szala
20
Szeliga
6
Pisek
18
Wlazlo
24
Núñez
78
Cybulski
25
Fucak
90
Kruszeln...
39
Madrzyk
4
Lipkowsk...
2
Silva
3
Teclaw
21
Machowsk...
92
Kadzior
30
Wuwer
7
Fernande...
10
Listkows...
24
Baranski
20
Krawczyk

Substitutes

11
Marcel Blachewicz
90
Kacper Wetniak
8
Marcin Szpakowski
29
Pawel Lysiak
9
Daniel Rumin
31
Kacper Kolotylo
18
Oliver Stefansson
15
Jakub Bieronski
47
Bartosz Jankowski
Đội hình dự bị
Stal Mielec Stal Mielec
Fryderyk Gerbowski 32
Adrian Bukowski 33
Jakub Kowalski 71
Yegor Tsykalo 70
Daniel Lukic 88
Michal Matys 1
Matija Kavcic 22
Marvin Senger 15
Kamil Odolak 11
Stal Mielec GKS Tychy
11 Marcel Blachewicz
90 Kacper Wetniak
8 Marcin Szpakowski
29 Pawel Lysiak
9 Daniel Rumin
31 Kacper Kolotylo
18 Oliver Stefansson
15 Jakub Bieronski
47 Bartosz Jankowski

Dữ liệu đội bóng:Stal Mielec vs GKS Tychy

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 1
0.67 Bàn thua 3.33
5.33 Sút trúng cầu môn 2.67
11 Phạm lỗi 13
4.67 Phạt góc 6.33
1.67 Thẻ vàng 3
49.67% Kiểm soát bóng 44%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 1
1.9 Bàn thua 1.9
3.8 Sút trúng cầu môn 3.7
9.7 Phạm lỗi 10
6 Phạt góc 5.5
2.1 Thẻ vàng 2
47.9% Kiểm soát bóng 50.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Stal Mielec (26trận)
Chủ Khách
GKS Tychy (26trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
7
0
7
HT-H/FT-T
1
1
1
3
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
1
1
0
HT-H/FT-H
1
0
1
1
HT-B/FT-H
1
1
2
0
HT-T/FT-B
2
0
0
1
HT-H/FT-B
3
1
3
1
HT-B/FT-B
3
2
5
0