Kết quả trận Stal Mielec vs LKS Lodz, 00h00 ngày 24/02

Vòng 22
00:00 ngày 24/02/2026
Stal Mielec
Đã kết thúc 1 - 2 (1 - 0)
LKS Lodz
Địa điểm: Stadion MOSiR w Mielcu
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+1
1.961
-1
1.8
Tài xỉu góc FT
Tài 11
1.9
Xỉu
1.9
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
8.8 7.4
2-0
14 10
2-1
9.7 31
3-1
23 86
3-2
31 66
4-2
81 61
4-3
141 121
0-0
11
1-1
6
2-2
13
3-3
56
4-4
151
AOS
-

Hạng nhất Ba Lan » 26

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Stal Mielec vs LKS Lodz hôm nay ngày 24/02/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Stal Mielec vs LKS Lodz tại Hạng nhất Ba Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Stal Mielec vs LKS Lodz hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Stal Mielec vs LKS Lodz

Stal Mielec Stal Mielec
Phút
LKS Lodz LKS Lodz
11'
match yellow.png Sebastian Rudol
Israel Puerto Pineda 1 - 0
Kiến tạo: Bartosz Szeliga
match goal
13'
50'
match goal 1 - 1 Jasper Loffelsend
Kiến tạo: Bastien Toma
Piotr Wlazlo match yellow.png
54'
57'
match yellow.png Fabian Piasecki
62'
match goal 1 - 2 Artur Craciun
Kiến tạo: Gustaf Norlin
Adrian Bukowski
Ra sân: Yegor Tsykalo
match change
66'
67'
match change Andreu Arasa
Ra sân: Fabian Piasecki
72'
match yellow.png Maksymilian Pingot
73'
match change Sergiy Krykun
Ra sân: Jasper Loffelsend
74'
match change Sebastian Ernst
Ra sân: Bastien Toma
Hubert Matynia
Ra sân: Matija Kavcic
match change
76'
Fryderyk Gerbowski
Ra sân: Pawel Kruszelnicki
match change
76'
Kamil Odolak
Ra sân: Bartosz Szeliga
match change
86'
86'
match change Mateusz Lewandowski
Ra sân: Koki Hinokio
Kamil Cybulski match yellow.png
90'
90'
match yellow.png Mateusz Wysokinski

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Stal Mielec VS LKS Lodz

Stal Mielec Stal Mielec
LKS Lodz LKS Lodz
9
 
Tổng cú sút
 
9
2
 
Sút trúng cầu môn
 
3
9
 
Phạm lỗi
 
9
9
 
Phạt góc
 
2
18
 
Sút Phạt
 
12
2
 
Việt vị
 
7
2
 
Thẻ vàng
 
4
60%
 
Kiểm soát bóng
 
40%
7
 
Sút ra ngoài
 
6
18
 
Ném biên
 
23
115
 
Pha tấn công
 
73
77
 
Tấn công nguy hiểm
 
47
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
60%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
40%

Đội hình xuất phát

Substitutes

33
Adrian Bukowski
5
Hubert Matynia
32
Fryderyk Gerbowski
11
Kamil Odolak
13
Konrad Jalocha
8
Natan Niedzwiedz
24
Chema Núñez
10
Maciej Domanski
88
Daniel Lukic
Stal Mielec Stal Mielec 4-2-1-3
3-4-2-1 LKS Lodz LKS Lodz
99
Gostomsk...
22
Kavcic
2
Szala
44
Pineda
20
Szeliga
70
Tsykalo
6
Pisek
18
Wlazlo
78
Cybulski
25
Fucak
90
Kruszeln...
1
Bobek
6
Rudol
22
Craciun
4
Pingot
2
Loffelse...
20
Wysokins...
88
Terlecki
11
Norlin
80
Toma
8
Hinokio
99
Piasecki

Substitutes

9
Andreu Arasa
19
Sergiy Krykun
10
Sebastian Ernst
90
Mateusz Lewandowski
12
Lukasz Bomba
26
Mateusz Ksiazek
28
Krzysztof Falowski
16
Maciej Wojciechowski
21
Mateusz Kupczak
Đội hình dự bị
Stal Mielec Stal Mielec
Adrian Bukowski 33
Hubert Matynia 5
Fryderyk Gerbowski 32
Kamil Odolak 11
Konrad Jalocha 13
Natan Niedzwiedz 8
Chema Núñez 24
Maciej Domanski 10
Daniel Lukic 88
Stal Mielec LKS Lodz
9 Andreu Arasa
19 Sergiy Krykun
10 Sebastian Ernst
90 Mateusz Lewandowski
12 Lukasz Bomba
26 Mateusz Ksiazek
28 Krzysztof Falowski
16 Maciej Wojciechowski
21 Mateusz Kupczak

Dữ liệu đội bóng:Stal Mielec vs LKS Lodz

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 0.67
0.67 Bàn thua 0.33
5.33 Sút trúng cầu môn 4
11 Phạm lỗi 13.67
4.67 Phạt góc 7
1.67 Thẻ vàng 2
49.67% Kiểm soát bóng 51.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 1.2
1.9 Bàn thua 1.3
3.8 Sút trúng cầu môn 3.2
9.7 Phạm lỗi 14.4
6 Phạt góc 5.8
2.1 Thẻ vàng 1.8
47.9% Kiểm soát bóng 50.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Stal Mielec (26trận)
Chủ Khách
LKS Lodz (27trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
7
4
4
HT-H/FT-T
1
1
1
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
1
2
0
HT-H/FT-H
1
0
2
2
HT-B/FT-H
1
1
2
0
HT-T/FT-B
2
0
0
2
HT-H/FT-B
3
1
0
0
HT-B/FT-B
3
2
3
3

Stal Mielec Stal Mielec
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
20 Bartosz Szeliga Forward 0 0 1 54 41 75.93% 4 1 60 7.1
44 Israel Puerto Pineda Trung vệ 1 1 0 62 53 85.48% 0 5 68 7.2
18 Piotr Wlazlo Midfielder 1 0 0 58 51 87.93% 1 1 72 7.2
5 Hubert Matynia Hậu vệ cánh trái 0 0 0 15 11 73.33% 1 0 17 6.5
99 Maciej Gostomski Thủ môn 0 0 0 20 11 55% 0 0 22 6.1
22 Matija Kavcic Defender 0 0 0 35 29 82.86% 1 2 45 6.6
25 Kristian Fucak Cánh trái 1 1 1 15 9 60% 2 4 27 6.3
32 Fryderyk Gerbowski Midfielder 2 0 0 7 6 85.71% 0 0 12 6.5
6 Jost Pisek Midfielder 3 0 2 33 27 81.82% 3 2 44 7.8
33 Adrian Bukowski Midfielder 0 0 1 7 5 71.43% 0 0 11 6.5
70 Yegor Tsykalo Trung vệ 1 0 0 11 7 63.64% 0 0 19 5.9
90 Pawel Kruszelnicki Midfielder 1 0 0 24 19 79.17% 1 0 30 6.5
2 Dominik Szala Trung vệ 0 0 0 51 49 96.08% 0 1 59 6.7
78 Kamil Cybulski Forward 1 0 1 22 14 63.64% 4 0 45 7.3
11 Kamil Odolak Forward 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6.4

LKS Lodz LKS Lodz
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
90 Mateusz Lewandowski Forward 0 0 1 2 2 100% 0 2 3 6.7
10 Sebastian Ernst Midfielder 1 0 0 6 6 100% 0 1 10 6.9
6 Sebastian Rudol Defender 0 0 1 54 39 72.22% 1 0 62 6.8
80 Bastien Toma Tiền vệ công 0 0 2 20 17 85% 0 0 29 6.9
99 Fabian Piasecki Forward 4 1 1 12 6 50% 2 1 27 6.8
8 Koki Hinokio Midfielder 2 0 1 21 18 85.71% 0 0 35 6.4
11 Gustaf Norlin Forward 0 0 1 29 22 75.86% 4 0 37 6.9
22 Artur Craciun Defender 1 1 1 42 31 73.81% 0 1 47 7.4
1 Aleksander Bobek Thủ môn 0 0 0 15 11 73.33% 0 1 22 6.6
19 Sergiy Krykun Midfielder 1 0 0 8 5 62.5% 2 0 14 6.6
2 Jasper Loffelsend Hậu vệ cánh phải 2 1 0 28 18 64.29% 2 0 37 7
4 Maksymilian Pingot Defender 0 0 0 39 30 76.92% 1 5 51 6.9
88 Kacper Terlecki Midfielder 0 0 1 25 24 96% 0 0 37 7
20 Mateusz Wysokinski Midfielder 0 0 0 44 40 90.91% 1 1 59 6.6
9 Andreu Arasa Midfielder 0 0 0 13 7 53.85% 1 0 21 6.7

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ