Stal Mielec
+0.5 0.88
-0.5 0.94
2.5 0.48
u 1.37
200.00
1.03
8.00
-0 0.88
+0 0.68
1 0.78
u 1.03
3.5
2.88
2.2
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Stal Mielec vs LKS Lodz hôm nay ngày 24/02/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Stal Mielec vs LKS Lodz tại Hạng nhất Ba Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Stal Mielec vs LKS Lodz hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sebastian Rudol
1 - 1 Jasper Loffelsend
Fabian Piasecki
1 - 2 Artur Craciun
Andreu Arasa
Maksymilian Pingot
Sergiy Krykun
Sebastian Ernst
Mateusz Lewandowski
Mateusz Wysokinski
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Bartosz Szeliga | Forward | 0 | 0 | 1 | 54 | 41 | 75.93% | 4 | 1 | 60 | 7.1 | |
| 44 | Israel Puerto Pineda | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 62 | 53 | 85.48% | 0 | 5 | 68 | 7.2 | |
| 18 | Piotr Wlazlo | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 58 | 51 | 87.93% | 1 | 1 | 72 | 7.2 | |
| 5 | Hubert Matynia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 99 | Maciej Gostomski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 0 | 22 | 6.1 | |
| 22 | Matija Kavcic | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 1 | 2 | 45 | 6.6 | |
| 25 | Kristian Fucak | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 15 | 9 | 60% | 2 | 4 | 27 | 6.3 | |
| 32 | Fryderyk Gerbowski | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 6 | Jost Pisek | Midfielder | 3 | 0 | 2 | 33 | 27 | 81.82% | 3 | 2 | 44 | 7.8 | |
| 33 | Adrian Bukowski | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 70 | Yegor Tsykalo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 19 | 5.9 | |
| 90 | Pawel Kruszelnicki | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 2 | Dominik Szala | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 49 | 96.08% | 0 | 1 | 59 | 6.7 | |
| 78 | Kamil Cybulski | Forward | 1 | 0 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 4 | 0 | 45 | 7.3 | |
| 11 | Kamil Odolak | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 90 | Mateusz Lewandowski | Forward | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 2 | 3 | 6.7 | |
| 10 | Sebastian Ernst | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 10 | 6.9 | |
| 6 | Sebastian Rudol | Defender | 0 | 0 | 1 | 54 | 39 | 72.22% | 1 | 0 | 62 | 6.8 | |
| 80 | Bastien Toma | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 29 | 6.9 | |
| 99 | Fabian Piasecki | Forward | 4 | 1 | 1 | 12 | 6 | 50% | 2 | 1 | 27 | 6.8 | |
| 8 | Koki Hinokio | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 35 | 6.4 | |
| 11 | Gustaf Norlin | Forward | 0 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 4 | 0 | 37 | 6.9 | |
| 22 | Artur Craciun | Defender | 1 | 1 | 1 | 42 | 31 | 73.81% | 0 | 1 | 47 | 7.4 | |
| 1 | Aleksander Bobek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 22 | 6.6 | |
| 19 | Sergiy Krykun | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 2 | Jasper Loffelsend | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 2 | 0 | 37 | 7 | |
| 4 | Maksymilian Pingot | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 1 | 5 | 51 | 6.9 | |
| 88 | Kacper Terlecki | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 37 | 7 | |
| 20 | Mateusz Wysokinski | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 1 | 1 | 59 | 6.6 | |
| 9 | Andreu Arasa | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 0 | 21 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ